Chọn ngày động thổChọn ngày động thổ

Chọn ngày động thổ

Động thổ khắt khe hơn cưới hỏi: ngoài bốn lớp chung của mọi việc, ngày còn phải hợp hướng ngồi của căn nhà. Điền hướng ngồi ở khối tuỳ chọn phía dưới để chấm thêm tầng 山家避煞.

Đọc bài chi tiết

Chọn ngày động thổ: xem ngày khởi công

Công cụ bên dưới đã đặt sẵn việc này. Đổi khoảng ngày, số ngày gợi ý và quy ước phái ngay trong bảng.

Trạch nhật (擇日)

Chọn ngày tốt cho một việc theo trực ngày (建除十二神) · hoàng hắc đạo (黃黑道) · 28 tú (二十八宿) · bách kỵ (彭祖百忌) · thần sát (神煞) · nên tránh (宜忌) · phương vị thần (方位神). Đổi quy ước phái ở dưới.

Tuổi người (年命)
Trừ điểm ngày phạm tuổi (沖 · 刑 · 害 · 三煞 · 墓庫煞). Nhiều người để phủ cưới gả (嫁娶 · tân lang + tân nương) và an táng (安葬 · hoá mệnh + tế chủ).

動土・興工 (động thổ – khởi công) · độ tin cậy trung bình · nguồn: 玉匣記建除宜忌(平可塗泥安機,閉不豎造); 玉匣記「二十八宿值日吉凶歌」(…星造作…); 易先生 修方擇日 (不擇犯年月五黄、二黒、二五交加之日)

Ngày tốt cho động thổ – khởi công — … · đang tính…

Đang tính trong nền…

Chi tiết ngày bắt đầu

2026-10-13 · 庚申 (Canh Thân) · 4/9 năm 2026 cát 84/100

Tháng Tuất — tiết hàn lộ [cấp ngày] · Trụ tháng Mậu Tuất

Trực ngày (建除)
開 khai — cát
開可求治,針灸不祥
Nên (宜): cầu thầy thuốc · Tránh (忌): châm cứu
12 thần
金匱 kim quỹ — hoàng đạo
28 tú
翼 dực (翼火蛇) — hung · 南方朱雀
翼星不利架高堂,三年二載見瘟癀;埋葬若還逢此日,子孫必定走他鄉。 婚姻此日不宜利,歸家定是不相當;開門放水家須破,少女貪花戀外郎。
Bách kỵ (彭祖)
庚不經絡,織機虛張 / 申不安床,鬼祟入房
Tử bạch ngày (日紫白)
一白 貪狼 · hai pha (兩期) · âm độn (陰遁)
Tính từ ngày giáp tý gần hạ chí (2026-06-19) nhất: cách 116 ngày, âm độn (陰遁) bay nghịch.

Thần sát (神煞) — cát / hung

Cát thần (吉神)
月恩、王日、驛馬、天后、時陽、生氣、六儀、金堂、除神、金匱、鳴吠
Hung thần (凶煞)
厭對、招搖、五離、八專

Nên / tránh (宜忌) — việc nên làm / kiêng [phái 1]

Nên (宜)
cưới gả, cúng tế, cầu phúc, cầu tự, khai quang, xuất hành, trừ uế, dời bếp, thêm người vào nhà, mở hàng, mua bán, lập văn khế, treo biển, thu tiền vào, vào nhà mới, dời nhà, trồng trọt, đào đất, tạ thổ địa
Tránh (忌)
kê giường, an táng

Mười hai giờ (十二時辰) — hoàng hắc đạo (黃黑道) & nên tránh (宜忌)

  • 子青龍黃23:00–00:59Nên (宜) cầu phúc, cầu tự, đính hôn, cưới gả, cầu tài, mở hàng, mua bán, kê giườngTránh (忌) lên nóc, lợp nhà, nhập quan, nhậm chức, xuất hành
  • 丑明堂黃01:00–02:59Nên (宜) cúng tế, cầu phúc, tạ ơn thần, yết kiến người sang, đính hôn, cưới gả, sửa xây, an tángTránh (忌) nhậm chức, xuất hành, cầu tài
  • 寅天刑黑03:00–04:59Nên (宜) —Tránh (忌) mọi việc đều không nên
  • 卯朱雀黑05:00–06:59Nên (宜) cầu tự, đính hôn, cưới gả, sửa xây, vào nhà mới, mở hàng, mua bán, an tángTránh (忌) cúng tế, cầu phúc, chay đàn, tạ ơn thần
  • 辰金匱黃07:00–08:59Nên (宜) cầu phúc, cầu tự, đính hôn, cưới gả, xuất hành, cầu tài, mở hàng, mua bán, kê giường, nhậm chứcTránh (忌) sửa xây, động thổ
  • 巳天德黃09:00–10:59Nên (宜) cúng tế, cầu phúc, chay đàn, tạ ơn thần, sửa xây, đắp bếp, cầu tự, cưới gả, dời nhà, vào nhà mới, mở hàng, mua bánTránh (忌) nhậm chức, xuất hành
  • 午白虎黑11:00–12:59Nên (宜) cầu tài, yết kiến người sang, tạ ơn thầnTránh (忌) cúng tế, cầu phúc, chay đàn, khai quang, nhậm chức, xuất hành
  • 未玉堂黃13:00–14:59Nên (宜) sửa xây, lợp nhà, dời nhà, kê giường, vào nhà mới, mở hàng, mở kho, xuất hành, cầu tài, yết kiến người sang, đính hôn, cưới gảTránh (忌) cúng tế, cầu phúc, chay đàn, tạ ơn thần
  • 申天牢黑15:00–16:59Nên (宜) cầu tài, yết kiến người sang, đính hôn, cưới gả, vào nhà mới, mở hàng, an tángTránh (忌) nhậm chức, sửa xây, dời nhà, xuất hành, kiện tụng, khai quang
  • 酉玄武黑17:00–18:59Nên (宜) cầu tự, cưới gả, dời nhà, vào nhà mới, mở hàng, mua bán, an táng, cầu phúc, cúng tếTránh (忌) nhậm chức, xuất hành, sửa xây, động thổ
  • 戌司命黃19:00–20:59Nên (宜) cầu phúc, cầu tự, đính hôn, cưới gả, cầu tài, mở hàng, mua bán, kê giường, đắp bếp, cúng tếTránh (忌) lên nóc, lợp nhà, nhập quan, nhậm chức, xuất hành
  • 亥勾陳黑21:00–22:59Nên (宜) sửa xây, vào nhà mới, an tángTránh (忌) nhậm chức, xuất hành

Hoàng hắc đạo (黃黑道): cùng 12 thần với cấp ngày, nhưng tra theo chi ngày thay vì chi tháng. Nên tránh (宜忌): bộ riêng của từng giờ (時辰, bảng 720 mục), khác bộ của cả ngày. Nửa 23:00–23:59 của giờ Tý (時辰 子) đã tính sang ngày hôm sau (mốc chính xác).

Phương vị thần (方位神)

  • 喜神 乾 càn (tây bắc)
  • 財神 震 chấn (đông)
  • 福神 坤 khôn (tây nam) [phái 1]
  • 陽貴 離 ly (nam)
  • 陰貴 艮 cấn (đông bắc)

Ghi chú

  • Cát thần (11): nguyệt ân, vương nhật, dịch mã, thiên hậu, thời dương, sinh khí, lục nghi, kim đường, trừ thần, kim quỹ, minh phệ.
  • Hung sát (4): yếm đối, chiêu dao, ngũ ly, bát chuyên.
  • Nên: cưới gả, cúng tế, cầu phúc, cầu tự, khai quang, xuất hành, trừ uế, dời bếp, thêm người vào nhà, mở hàng, mua bán, lập văn khế, treo biển, thu tiền vào, vào nhà mới, dời nhà, trồng trọt, đào đất, tạ thổ địa.
  • Kiêng: kê giường, an táng.