Bạn cần gì?
Mỗi mục chỉ hỏi đúng thứ nó cần — có mục không cần ngày sinh, có mục chỉ cần một ngày. Phần tính số đã đối chiếu lịch vạn niên; phần chữ nghĩa nằm ở mục “Luận giải” và mỗi dòng đều ghi căn cứ.
Theo việc 擇日
Theo người 命
八字Lá số bát tựTứ trụ, thập thần, tàng can, nạp âm, trường sinh, vượng suy, dụng thần, cách cục.cần: ngày giờ sinh大運Vận hạnĐại vận · tiểu vận · lưu niên, mỗi bước kèm thập thần & quan hệ với tứ trụ.cần: lá số + năm xem神煞Thần sátCát tinh / hung tinh / tuế sát bản mệnh, kèm trụ khớp và cơ sở tra.cần: lá số論命Luận giảiĐọc lá số thành lời — mỗi dòng có độ tin cậy + nguồn.cần: lá số
Theo nhà 風水
八宅Mệnh quái & hướng nhàDu niên bát tinh, phối mệnh–trạch, 24 sơn, tam nguyên long.cần: năm sinh + độ hướng玄空Phi tinh huyền khôngVận · sơn · hướng bàn, thế quái, cục, thất tinh đả kiếp, thành môn (七星打劫 · 城門).cần: toạ độ + vận三合Tam hợp — thuỷ phápSong sơn ngũ hành, tứ đại cục, thuỷ khẩu, thập nhị trường sinh, lập hướng, phân kim (雙山五行 · 四大局 · 水口 · 十二長生 · 立向 · 分金).cần: toạ/hướng + thuỷ khẩu (水口)流年Tài vị theo nămTử bạch năm · tử bạch tháng ∩ dụng thần ∩ phương cát của nhà (年紫白 · 月紫白).cần: năm + cửa
Tra cứu nhanh 查表
納音Nạp âm · 60 hoa giápBảng tra 30 cặp nạp âm, kèm ngũ hành.không cần nhập十神Thập thầnBảng đối chiếu can nhật chủ ↔ can đối tượng.không cần nhập長生Trường sinh 12 giai đoạnVòng thập nhị trường sinh theo can và chi (十二長生).không cần nhập建除Trực ngày · 28 túTra theo can chi ngày — kèm hoàng hắc đạo và ý nghĩa.cần: một ngày時Giờ · hoàng hắc đạo · nên tránh12 giờ của một ngày: thần cai giờ, hoàng/hắc đạo, nên & tránh riêng, giờ tường.cần: một ngày節氣Tiết khí24 tiết khí của một năm, theo giờ Bắc Kinh.cần: một năm