Cách đọc lá số bát tự: tám chữ và cách luận
Cách đọc lá số bát tự theo thứ tự cố định — từ tám chữ ra nhật chủ, tàng can, thập thần, vượng suy, quan hệ; kèm một ví dụ có số thật để đối chiếu.
Đọc lá số theo thứ tự, không đọc rời
Cách đọc lá số bát tự là đi theo một thứ tự cố định: chốt đầu vào, đọc bốn trụ, tìm can ngày, rồi mở dần tàng can, thập thần, vượng suy và quan hệ giữa các trụ. Đọc rời từng chữ thì tám chữ nào cũng na ná nhau; đọc theo thứ tự thì mỗi bước thu hẹp bước sau. Dưới đây là bảy bước, kèm một lá số lấy làm ví dụ để bạn thấy từng bước ra số gì.
Bước 0 — chốt đầu vào trước khi đọc
Sai ở đây thì mọi bước sau vô nghĩa. Bốn thứ phải rõ: ngày sinh và giờ sinh (dương lịch), múi giờ nơi sinh, giờ mùa hè nếu nơi ấy có áp dụng, và quy ước giờ Tý (子時換日) nếu sinh trong khoảng 23:00–23:59. Thêm một tuỳ chọn nữa: chân thái dương thời (真太陽時) — quy đổi giờ đồng hồ về giờ mặt trời thật theo kinh độ nơi sinh.
Ví dụ dùng trong cả bài: sinh ngày 12/03/1990 lúc 12:00, giờ đồng hồ, nơi sinh Hà Nội (kinh độ khoảng 105,85°Đ, UTC+7), chưa bật chân thái dương thời.
Bước 1 — đọc bốn trụ
Bốn trụ của ví dụ: Canh Ngọ (năm) · Kỷ Mão (tháng) · Bính Tý (ngày) · Giáp Ngọ (giờ). Hai chỗ cần kiểm khi đọc bốn trụ:
- Trụ năm tính theo lập xuân: năm 1990 có lập xuân ngày 04/02, nên ngày 12/03 đã sang năm Canh
Ngọ.
- Trụ tháng tính theo tiết: ngày 12/03 nằm sau kinh trập (06/03) nên tháng là Mão.
Bước 2 — tìm nhật chủ
Can ngày là chỗ đứng của cả lá số: ở ví dụ này là Bính, hành Hỏa, dương. Mọi chữ khác đều được đọc tương đối với nhật chủ, chứ không đọc tuyệt đối.
Bước 3 — mở tàng can trong chi
Mỗi chi chứa sẵn một đến ba can gọi là tàng can (藏干), xếp theo ba tầng: bản khí (khí chính), trung khí, dư khí. Trong ví dụ: Ngọ tàng Đinh (bản khí) và Kỷ (trung khí); Mão tàng Ất (bản khí); Tý tàng Quý (bản khí). Chi nào chỉ tàng một can thì chi ấy thuần hơn, và đó là lý do cùng một hành mà đọc chi này khác chi kia.
Bước 4 — gán thập thần
Thập thần (十神) là tên gọi quan hệ giữa nhật chủ với từng can, xét theo hai trục: hành của can ấy so với nhật chủ (đồng hành, ta sinh, ta khắc, khắc ta, sinh ta) và âm dương đồng hay khác. Với nhật chủ Bính (Hỏa dương) trong ví dụ:
- Canh (Kim dương) — ta khắc, cùng dương → Thiên tài (偏財).
- Kỷ (Thổ âm) — ta sinh, khác âm dương → Thương quan (傷官).
- Giáp (Mộc dương) — sinh ta, cùng dương → Thiên ấn (偏印).
- Tàng can: Đinh (Hỏa âm) → Kiếp tài (劫財); Ất (Mộc âm) → Chính ấn (正印); Quý (Thủy âm) →
Chính quan (正官).
Chú ý hai điều: chính là khác âm dương, thiên là cùng âm dương — không phải tốt và xấu; và thập thần gán cho cả can lộ ra lẫn can tàng trong chi, nên một lá số có thể có hơn mười lần gán.
Bước 5 — đếm hành và xét vượng suy
Đếm hành của can, của chi và của tàng can để biết hành nào dày, hành nào mỏng. Rồi xét mùa sinh qua chi tháng: ví dụ sinh tháng Mão là mùa xuân (Dần · Mão · Thìn) — theo bảng vượng tướng hưu tù tử thì mùa xuân Mộc vượng, Hỏa tướng, Thủy hưu, Kim tù, Thổ tử. Ba yếu tố thường được chấm cùng lúc: đắc lệnh (được mùa), đắc địa (có gốc ở các chi), đắc thế (số chữ cùng hành và sinh trợ). Nhật chủ Bính trong ví dụ được mùa tướng, lại có gốc Hỏa ở hai chi Ngọ (Đinh là bản khí) nên đắc địa.
Bước 6 — đọc quan hệ giữa các trụ
Bốn trụ không đứng rời: can với can có hợp (天干五合) và xung; chi với chi có lục hợp · lục xung · lục hại · tam hợp cục · tam hội phương · tương hình. Ví dụ trên có: Kỷ – Giáp can hợp, Canh – Giáp can xung, Ngọ – Tý chi xung, Mão – Tý tương hình (vô lễ chi hình), và Ngọ – Ngọ tự hình. Cùng một cặp chữ, đứng cạnh nhau hay cách nhau một trụ, được đọc khác nhau — nên phải nói rõ vị trí khi đọc.
Bước 7 — nạp âm và trường sinh
Nạp âm (納音) là hành gán cho cặp can chi của từng trụ: Canh Ngọ là Lộ bàng thổ (路旁土), Kỷ Mão là Thành đầu thổ (城頭土), Bính Tý là Giản hạ thủy (澗下水), Giáp Ngọ là Sa trung kim (沙中金). Trường sinh (十二長生) là giai đoạn của nhật chủ tại chi từng trụ: Bính gặp Ngọ là Đế vượng, gặp Mão là Mộc dục, gặp Tý là Thai. Hai tầng này là dữ liệu tra bảng, không suy diễn.
Bảng nạp âm của 60 can chi
| can (天干) | nạp âm (納音) | ngũ hành |
|---|---|---|
| giáp tý · ất sửu | hải trung kim | kim |
| bính dần · đinh mão | lô trung hỏa | hỏa |
| mậu thìn · kỷ tỵ | đại lâm mộc | mộc |
| canh ngọ · tân mùi | lộ bàng thổ | thổ |
| nhâm thân · quý dậu | kiếm phong kim | kim |
| giáp tuất · ất hợi | sơn đầu hỏa | hỏa |
| bính tý · đinh sửu | giản hạ thủy | thủy |
| mậu dần · kỷ mão | thành đầu thổ | thổ |
| canh thìn · tân tỵ | bạch lạp kim | kim |
| nhâm ngọ · quý mùi | dương liễu mộc | mộc |
| giáp thân · ất dậu | tuyền trung thủy | thủy |
| bính tuất · đinh hợi | ốc thượng thổ | thổ |
| mậu tý · kỷ sửu | phích lịch hỏa | hỏa |
| canh dần · tân mão | tùng bách mộc | mộc |
| nhâm thìn · quý tỵ | trường lưu thủy | thủy |
| giáp ngọ · ất mùi | sa trung kim | kim |
| bính thân · đinh dậu | sơn hạ hỏa | hỏa |
| mậu tuất · kỷ hợi | bình địa mộc | mộc |
| canh tý · tân sửu | bích thượng thổ | thổ |
| nhâm dần · quý mão | kim bạc kim | kim |
| giáp thìn · ất tỵ | phúc đăng hỏa | hỏa |
| bính ngọ · đinh mùi | thiên hà thủy | thủy |
| mậu thân · kỷ dậu | đại dịch thổ | thổ |
| canh tuất · tân hợi | thoa xuyến kim | kim |
| nhâm tý · quý sửu | tang thác mộc | mộc |
| giáp dần · ất mão | đại khê thủy | thủy |
| bính thìn · đinh tỵ | sa trung thổ | thổ |
| mậu ngọ · kỷ mùi | thiên thượng hỏa | hỏa |
| canh thân · tân dậu | thạch lựu mộc | mộc |
| nhâm tuất · quý hợi | đại hải thủy | thủy |
Đọc bảng: 30 dòng, mỗi dòng là một cặp hai can chi liền nhau trong vòng sáu mươi (dòng đầu là Giáp Tý · Ất Sửu), cột giữa là tên nạp âm và cột cuối là hành của cặp ấy. Sáu mươi can chi chia đôi thành ba mươi cặp, và mỗi hành có đúng sáu cặp — Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ cân nhau. Bảng tĩnh, không phụ thuộc ngày, nên tra một lần là dùng được cho mọi lá số: tìm can chi của trụ cần xem, đọc sang phải.
Tra cho chính mình
Trang lập lá số làm bảy bước trên và bày từng tầng thành bảng: bốn trụ, tàng can, thập thần, nạp âm, trường sinh, quan hệ, vượng suy, dụng thần, cách cục. Ba chỗ tra riêng: bảng nạp âm cho cả ba mươi cặp, bảng trường sinh cho ma trận mười can nhân mười hai chi, và bảng thập thần cho ma trận nhật chủ nhân can đối tượng.
Dị bản giữa các phái
- Nửa giờ Tý (23:00–23:59) — ba nếp xử lý khác nhau, cho cùng trụ ngày nhưng khác trụ giờ.
- Chân thái dương thời bật hay tắt — đổi trụ giờ của người sinh gần ranh giới 時辰.
- Ranh giới tháng theo cấp ngày hay theo mốc giao tiết chính xác — chỉ khác ở ngày giao tiết.
- Cách chấm vượng suy khác nhau: mỗi phái cho trọng số khác nhau cho nguyệt lệnh, cho tàng can,
và cho hành sinh trợ. Vì vậy hai nơi có thể ra hai mức vượng suy khác nhau từ cùng tám chữ — chỗ này app bày cách chấm của mình ở tab Căn cứ & cách tính để bạn đối chiếu.
- Trình tự ưu tiên khi lấy cách cục (bản khí lộ trước hay trung khí lộ trước, âm can có 刃 hay
không) là quy ước của phái, để thành tuỳ chọn.
Giới hạn
Bảy bước trên là cách đọc, không phải lời phán: chúng cho biết lá số được dựng thế nào và các tầng dữ liệu nói gì, còn kết luận là việc của người đọc. Bài không luận cho một cá nhân cụ thể; nguồn cổ thư và cách đối chiếu từng con số nằm ở trang tài liệu.