Lá số bát tựTheo người

Lập lá số bát tự

Cần ngày, giờ và giới tính. Mọi thứ khác đã đặt sẵn theo phái phổ thông — chỉ mở Nâng cao / phái khi bạn biết mình muốn khác.

Thông tin sinh

1990-05-15 14:30 · nữ · Việt Nam (UTC+7)

Giới tính

Giờ sinh quyết định trụ giờ. Không nhớ chính xác thì thử vài mốc gần đúng rồi so trụ giờ — lá số chỉ đổi ở ranh giới 2 giờ (子 · 丑 · 寅 …).

Chân thái dương thời (真太陽時)

Sinh xa kinh tuyến 120°Đ thì giờ đồng hồ lệch với giờ mặt trời thật. Bật để quy đổi trước khi lấy trụ giờ.

Quy ước giờ Tý (子時換日)

Chỉ ảnh hưởng người sinh 23:00–23:59. Ba phái cho cùng trụ ngày nhưng khác trụ giờ.

Bát trạch (八宅) — hướng cửa

Bỏ trống nếu chỉ xem mệnh quái. 0 Bắc · 45 Đông bắc · 90 Đông · 135 Đông nam · 180 Nam · 225 Tây nam · 270 Tây · 315 Tây bắc.

Huyền không phi tinh (玄空飛星) — toạ độ

Hướng = toạ + 180°. Vận 9 = 2024–2043, vận 8 = 2004–2023.

Tam hợp (三合) — thuỷ khẩu & phân kim

Tam hợp cần toạ độ (mục huyền không ở trên). Thuỷ khẩu (水口) phải rơi vào 1 trong 4 mộ khố (辛戌 · 乙辰 · 癸丑 · 丁未) ứng hoả · thuỷ · kim · mộc.

Tuỳ chọn phái (神煞)