Chọn ngày tốtTra cứu · theo việc

Chọn ngày tốt

Chọn việc (用事) rồi khoảng ngày — phần mềm xếp hạng mọi ngày trong khoảng đó. Việc xếp hạng chạy ở nền riêng nên giao diện không đứng hình, kể cả khoảng hàng trăm năm. Điền ngày sinh để lọc theo tuổi (年命) và toạ sơn (坐山) để lọc theo phong thủy: ngày xung · hình · hại · tam sát · mộ khố sát với tuổi (沖 · 刑 · 害 · 三煞 · 墓庫煞), hoặc phạm sát sơn (沖山 · 三煞 · 陰府 · 克山運 · 星曜煞 …) sẽ bị trừ điểm.

Trạch nhật (擇日)

Chọn ngày tốt cho một việc theo trực ngày (建除十二神) · hoàng hắc đạo (黃黑道) · 28 tú (二十八宿) · bách kỵ (彭祖百忌) · thần sát (神煞) · nên tránh (宜忌) · phương vị thần (方位神). Đổi quy ước phái ở dưới.

Tuổi người (年命)
Trừ điểm ngày phạm tuổi (沖 · 刑 · 害 · 三煞 · 墓庫煞). Nhiều người để phủ cưới gả (嫁娶 · tân lang + tân nương) và an táng (安葬 · hoá mệnh + tế chủ).

嫁娶 (cưới hỏi) · độ tin cậy trung bình · nguồn: 玉匣記「黃黑道日當用之事」(建宜出行收嫁娶,定直冠帶); 玉匣記「二十八宿值日吉凶歌」

Ngày tốt cho cưới hỏi — … · đang tính…

Đang tính trong nền…

Chi tiết ngày bắt đầu

2026-10-12 · 己未 (Kỷ Mùi) · 3/9 năm 2026 hung 1/100

Tháng Tuất — tiết hàn lộ [cấp ngày] · Trụ tháng Mậu Tuất

Trực ngày (建除)
收 thu — hung
收宜納財,卻忌安葬
Nên (宜): thu tiền vào · Tránh (忌): an táng
12 thần
朱雀 chu tước — hắc đạo
28 tú
張 trương (張月鹿) — cát · 南方朱雀
張星日好造龍軒,年年便見進莊園;埋葬不久升官職,代代為官進帝前。 開門放水招財帛,婚姻和合福綿綿;田蠶大利倉庫滿,百般利意自安然。
Bách kỵ (彭祖)
己不破券,二主並亡 / 未不服藥,毒氣入腸
Tử bạch ngày (日紫白)
二黑 巨門 · hai pha (兩期) · âm độn (陰遁)
Tính từ ngày giáp tý gần hạ chí (2026-06-19) nhất: cách 115 ngày, âm độn (陰遁) bay nghịch.

Thần sát (神煞) — cát / hung

Cát thần (吉神)
母倉、玉宇
Hung thần (凶煞)
河魁、月刑、五虛、八專、朱雀

Nên / tránh (宜忌) — việc nên làm / kiêng [phái 1]

Nên (宜)
cưới gả, cúng tế, đắp bếp, thu tiền vào
Tránh (忌)
an táng, mở hàng, sửa mộ, dựng bia

Mười hai giờ (十二時辰) — hoàng hắc đạo (黃黑道) & nên tránh (宜忌)

  • 子天刑黑23:00–00:59Nên (宜) cầu phúc, cầu tự, xuất hành, cầu tài, cưới gả, an tángTránh (忌) nhậm chức, kiện tụng
  • 丑朱雀黑01:00–02:59Nên (宜) —Tránh (忌) mọi việc đều không nên
  • 寅金匱黃03:00–04:59Nên (宜) cầu phúc, cầu tự, đính hôn, cưới gả, xuất hành, cầu tài, mở hàng, mua bán, kê giường, nhậm chứcTránh (忌) lên nóc, lợp nhà, nhập quan
  • 卯天德黃05:00–06:59Nên (宜) cầu phúc, cầu tự, đính hôn, cưới gả, xuất hành, cầu tài, mở hàng, mua bán, kê giường, sửa xây, vào nhà mới, an táng, cúng tếTránh (忌) —
  • 辰白虎黑07:00–08:59Nên (宜) đính hôn, cưới gả, sửa xây, vào nhà mới, mở hàng, mua bán, an tángTránh (忌) cầu phúc, cầu tự
  • 巳玉堂黃09:00–10:59Nên (宜) cầu tự, cưới gả, dời nhà, vào nhà mới, mở hàng, mua bán, nhậm chức, xuất hành, yết kiến người sang, cầu tàiTránh (忌) khai quang, sửa xây, an táng
  • 午天牢黑11:00–12:59Nên (宜) cầu tự, xuất hành, cầu tài, cưới gả, an tángTránh (忌) cúng tế, cầu phúc, chay đàn, tạ ơn thần, sửa xây, động thổ
  • 未玄武黑13:00–14:59Nên (宜) cúng tế, cầu phúc, tạ ơn thần, đính hôn, cưới gả, cầu tài, vào nhà mới, an táng, yết kiến người sangTránh (忌) đóng thuyền, đi thuyền, nhậm chức, xuất hành, sửa xây, động thổ
  • 申司命黃15:00–16:59Nên (宜) đắp bếp, tạ ơn thần, sửa xây, yết kiến người sang, cầu tài, cưới gả, thêm người vào nhà, dời nhà, an tángTránh (忌) cúng tế, cầu phúc, chay đàn, khai quang, nhậm chức, xuất hành
  • 酉勾陳黑17:00–18:59Nên (宜) cầu tự, cưới gả, dời nhà, vào nhà mới, mở hàng, mua bán, an tángTránh (忌) nhậm chức, xuất hành, sửa xây, cúng tế, cầu phúc, chay đàn, tạ ơn thần
  • 戌青龍黃19:00–20:59Nên (宜) cầu phúc, đính hôn, cưới gả, kê giường, dời nhà, vào nhà mới, sửa xây, an táng, cúng tếTránh (忌) nhậm chức, xuất hành
  • 亥明堂黃21:00–22:59Nên (宜) cầu phúc, cầu tự, đính hôn, cưới gả, cầu tài, mở hàng, mua bán, kê giường, sửa xây, lợp nhà, dời nhà, đắp bếpTránh (忌) nhậm chức, xuất hành

Hoàng hắc đạo (黃黑道): cùng 12 thần với cấp ngày, nhưng tra theo chi ngày thay vì chi tháng. Nên tránh (宜忌): bộ riêng của từng giờ (時辰, bảng 720 mục), khác bộ của cả ngày. Nửa 23:00–23:59 của giờ Tý (時辰 子) đã tính sang ngày hôm sau (mốc chính xác).

Phương vị thần (方位神)

  • 喜神 艮 cấn (đông bắc)
  • 財神 坎 khảm (bắc)
  • 福神 離 ly (nam) [phái 1]
  • 陽貴 坎 khảm (bắc)
  • 陰貴 坤 khôn (tây nam)

Ghi chú

  • Cát thần (2): mẫu thương, ngọc vũ.
  • Hung sát (5): hà khôi, nguyệt hình, ngũ hư, bát chuyên, chu tước.
  • Nên: cưới gả, cúng tế, đắp bếp, thu tiền vào.
  • Kiêng: an táng, mở hàng, sửa mộ, dựng bia.