Kiến thứcGiới thiệu

Hướng nhà theo tuổi: cách xác định hướng

Hướng nhà theo tuổi tính từ mệnh quái của năm sinh và giới tính, rồi chia tám hướng thành tốt xấu; bài chỉ cách tính tay và chỗ tra cho mình.

Trả lời ngắn: hướng hợp tuổi tính thế nào

Cùng một năm sinh, nam và nữ có thể hợp hai hướng khác nhau — đó là lý do bảng "hướng nhà theo tuổi" in sẵn rất dễ bị lấy sai dòng. Phép tính chuẩn không tra theo năm sinh đơn thuần, mà lấy năm sinh cộng giới tính ra một con số gọi là mệnh quái (命卦), rồi từ đó gán tám hướng quanh nhà thành tám mức tốt xấu khác nhau. Muốn biết hướng nào hợp tuổi mình, phải có đủ hai thứ: ngày sinh đúng theo mốc lập xuân (立春) và giới tính.

Tính tay: từ năm sinh ra mệnh quái

Lấy tổng các chữ số của năm sinh dương lịch, rút về một chữ số, gọi là A:

  • Nam: mệnh quái = 11 − A, lấy theo vòng chín số (0 tính thành 9).
  • Nữ: mệnh quái = 4 + A, cũng theo vòng chín số.
  • Kết quả 5 không đứng riêng: nam quy về 2 (Khôn), nữ quy về 8 (Cấn).

Chín số ấy ứng với tám quái: 1 Khảm (坎), 2 Khôn (坤), 3 Chấn (震), 4 Tốn (巽), 6 Càn (乾), 7 Đoài (兌), 8 Cấn (艮), 9 Ly (離) — số 5 là trung cung nên không có quái. Tám quái lại chia hai nhóm: Đông tứ mệnh gồm Khảm, Ly, Chấn, Tốn; Tây tứ mệnh gồm Càn, Khôn, Cấn, Đoài. Nhà cũng được xếp nhóm theo hướng cửa, và hai nhóm ấy là chỗ nói "hợp" hay "khắc" trong các câu phán quen tai.

Vì công thức chỉ dùng tổng chữ số, vòng quái lặp lại mỗi chín năm: nam sinh 1989 và nam sinh 1998 ra cùng một quái, nên hai người ấy có đúng cùng một bộ hướng. Đây cũng là lý do các bảng in theo tuổi thường nhảy cóc chứ không liệt kê liền mạch từng năm.

Ba ví dụ để đối chiếu

Ba năm sinh hay được tra, tính theo công thức trên và đối chiếu từng hướng:

  • Nam sinh 1989 — Khôn, Tây tứ mệnh. Tốt: đông bắc (sinh khí · 生氣), tây (thiên y · 天醫), tây bắc

(diên niên · 延年). Bình: tây nam (phục vị · 伏位). Xấu: nam (lục sát · 六煞), đông (hoạ hại · 禍害), đông nam (ngũ quỷ · 五鬼), bắc (tuyệt mệnh · 絕命).

  • Nữ sinh 1989 — Tốn, Đông tứ mệnh. Khác hẳn người nam cùng năm: cùng một năm sinh mà ra hai quái,

hai bộ hướng.

  • Nữ sinh 1993 — Cấn, Tây tứ mệnh. Tốt: tây nam (sinh khí), tây (diên niên), tây bắc (thiên y). Bình:

đông bắc (phục vị). Xấu: bắc (ngũ quỷ), đông nam (tuyệt mệnh), nam (hoạ hại), đông (lục sát).

Ba ví dụ này là minh hoạ phép tính, không phải lời phán cho người sinh năm ấy: chỉ cần người đó sinh trước lập xuân là năm tính đổi, và kết quả đổi theo.

Tám hướng ấy nghĩa là gì

Tám hướng được gán tám sao gọi là du niên bát tinh (遊年八星), dựng từ câu ca cổ đại du niên ca (大遊年歌): sinh khí, thiên y, diên niên, phục vị, hoạ hại, lục sát, ngũ quỷ, tuyệt mệnh. Trong tám sao, ba sao thuộc nhóm cát (sinh khí, thiên y, diên niên), bốn sao thuộc nhóm hung, còn phục vị để riêng ở mức bình vì nó là hướng trùng với chính quái của mình. Nhiều bảng dân gian lại kể phục vị vào nhóm bốn hướng tốt — đây là chỗ có dị bản, và người tra nên biết bảng mình đang đọc theo cách nào.

Bảng du niên được dùng chung cho bốn chỗ trong nhà: cửa vào (門), bếp (灶), giường (床) và bàn (桌). Cùng một hướng, với người này là sinh khí mà với người khác trong nhà lại là tuyệt mệnh — nên câu hỏi "hướng nhà tôi có hợp tuổi tôi không" thường phải hỏi thêm: hướng nào, của ai, cho việc gì. Nguồn cổ thường dẫn cho phép này là 《八宅明鏡》 và 《陽宅三要》; cách tính mệnh quái và tám cung được nói kỹ hơn ở bài bát trạch là gì trong cùng cụm.

Tra cho tuổi của chính mình

Vì bảng in sẵn hay bỏ giới tính và bỏ mốc lập xuân, cách chắc nhất là để phép tính chạy trên đúng ngày sinh của mình. Mở trang lập lá số, nhập ngày giờ sinh rồi vào tab dành cho nhà và hướng: mệnh quái ở đó được tính từ năm lập xuân, có kể cả giới tính, và tám hướng hiện thành một la bàn với sao du niên của từng hướng, kèm hai danh sách hướng tốt và hướng xấu để bạn đối chiếu nhanh. Nếu bạn nhập thêm hướng cửa của căn nhà đang ở, trang nối thêm phần phối mệnh – trạch: cửa ấy thuộc quái nào, cùng nhóm hay lệch nhóm với mệnh của bạn, và nếu lệch thì cửa đang rơi vào sao nào — vì lệch nhóm chưa chắc đã xấu, còn phải xem sao của chính hướng cửa.

Chỗ các phái khác nhau

  • Phục vị tốt hay bình — như trên: ba sao cát, bốn sao hung, phục vị để riêng hay tính vào nhóm tốt

tuỳ bảng.

  • Hướng nhà hay hướng cửa — phép bát trạch lấy hướng cửa làm trạch quái, nhưng rất nhiều nhà có

cửa không trùng hướng mặt tiền của toà nhà; chọn cái nào là chỗ các thầy nói khác nhau, và nó đổi hẳn kết quả phối mệnh – trạch.

  • Chỉ dùng hướng, hay dùng cả vận — bát trạch chỉ dùng mệnh quái và hướng, không tính vận của căn

nhà theo thời gian; phái huyền không phi tinh (玄空飛星) thì ngược lại, lấy vận và toạ hướng làm gốc. Hai phép cho hai câu trả lời khác nhau, và không phép nào thay được phép nào.

Giới hạn

Đây là một phép trong phong thủy, không phải bản án cho căn nhà: nó không nhìn địa hình thật, không nhìn ánh sáng, thông gió hay kết cấu — những thứ mà ở nhà ở thật thì quan trọng không kém. Bài cũng không phán cho một cá nhân cụ thể: nó dạy cách tính, cách tra và cách đọc dị bản, còn kết quả của bạn thì phải nhập đúng ngày sinh và hướng cửa mới có. Cách đối chiếu từng con số và nguồn cổ thư nằm ở trang tài liệu.

Trong cùng cụm

← Về mục lục