Kiến thứcGiới thiệu

Bát trạch là gì: tám cung và cách xem hướng

Bát trạch là gì, mệnh quái tính từ năm sinh ra sao, và tám hướng quanh nhà chia tốt xấu thế nào; bài có ví dụ tính tay và chỗ tra cho tuổi của mình.

Trả lời ngắn: bát trạch là gì

Bát trạch (八宅), nghĩa đen là "tám nhà", là một phái phong thủy trả lời một câu rất cụ thể: người sinh năm nào, giới tính nào thì tám hướng quanh căn nhà chia thành đâu là hướng tốt, đâu là hướng xấu. Phép này lấy năm sinh ra một con số gọi là mệnh quái (命卦), xếp người vào một trong hai nhóm Đông tứ mệnh hay Tây tứ mệnh, rồi đối chiếu với nhóm của căn nhà — nhà cũng được xếp nhóm theo hướng cửa. Cùng nhóm thì hợp, khác nhóm thì khắc.

Mệnh quái: từ năm sinh ra một con số

Công thức dùng trong phép này gọn đến mức tính tay được. Lấy tổng các chữ số của năm sinh dương lịch, rút về một chữ số, gọi là A. Rồi:

  • Nam: mệnh quái = 11 − A, lấy theo vòng chín số (0 tính thành 9).
  • Nữ: mệnh quái = 4 + A, cũng theo vòng chín số.
  • Riêng kết quả 5 thì không đứng riêng: nam quy về 2 (Khôn), nữ quy về 8 (Cấn).

Vài ví dụ để thấy phép tính chạy thế nào:

  • Sinh 1989, nam: 1+9+8+9 = 27 → 2+7 = 9; 11 − 9 = 2 → Khôn. Cũng người ấy nếu là nữ: 4 + 9 =

13 → 4 → Tốn. Cùng một năm sinh, hai giới tính cho hai quái khác nhau — đây là lý do bảng in sẵn theo tuổi rất dễ bị lấy sai dòng.

  • Sinh 1995, nam: 1+9+9+5 = 24 → 6; 11 − 6 = 5 → quy về Khôn. Người này rơi vào trung cung, và

phép quy đổi 5 mới cho ra kết quả.

  • Sinh 1993, nữ: 1+9+9+3 = 22 → 4; 4 + 4 = 8 → Cấn.

Chín con số quái ứng với tám quái, vì 5 là trung cung, không có quái:

| Số | Quái | Nhóm | |---|---|---| | 1 | Khảm (坎) | Đông tứ mệnh | | 2 | Khôn (坤) | Tây tứ mệnh | | 3 | Chấn (震) | Đông tứ mệnh | | 4 | Tốn (巽) | Đông tứ mệnh | | 6 | Càn (乾) | Tây tứ mệnh | | 7 | Đoài (兌) | Tây tứ mệnh | | 8 | Cấn (艮) | Tây tứ mệnh | | 9 | Ly (離) | Đông tứ mệnh |

Một điều dễ sai nữa: năm tính mệnh quái là năm lập xuân (立春), không phải 01/01 dương lịch. Người sinh tháng 1 đến đầu tháng 2 dương lịch phải tính theo năm trước, và đó là chỗ hai người sinh cách nhau vài ngày có thể ra hai quái khác nhau.

Tám hướng, tám sao

Từ mệnh quái, tám hướng quanh nhà được gán tám sao gọi là du niên bát tinh (遊年八星): sinh khí (生氣), thiên y (天醫), diên niên (延年), phục vị (伏位), hoạ hại (禍害), lục sát (六煞), ngũ quỷ (五鬼), tuyệt mệnh (絕命). Bảng gán ấy dựng từ câu ca cổ đại du niên ca (大遊年歌), và có tính đối xứng: sao từ hướng A nhìn sang B bằng sao từ B nhìn sang A.

Ví dụ với người nam sinh 1989 (mệnh Khôn) ở trên, tám hướng ra như sau:

  • Tốt — đông bắc là sinh khí, tây là thiên y, tây bắc là diên niên.
  • Bình — tây nam là phục vị, tức hướng trùng với chính quái của mình.
  • Xấu — nam là lục sát, đông là hoạ hại, đông nam là ngũ quỷ, bắc là tuyệt mệnh.

Trong tám sao ấy, ba sao được xếp vào nhóm cát (sinh khí, thiên y, diên niên), bốn sao vào nhóm hung (hoạ hại, lục sát, ngũ quỷ, tuyệt mệnh), và phục vị để riêng ở mức "bình" — nó là hướng gốc của chính mình, không tốt không xấu. Cần nói rõ đây là chỗ có dị bản: nhiều bảng dân gian in phục vị chung vào nhóm bốn hướng tốt, coi nó là hướng thứ tư đáng dùng; sách khác để riêng như trên. Không có cách nào đúng cho mọi sách — chỉ có cách nói rõ mình đang theo bảng nào.

Nhà thuộc nhóm nào

Trạch quái (宅卦) lấy theo hướng cửa, tức hướng căn nhà nhìn ra; toạ nhà là hướng ngược lại 180 độ. Mệnh thuộc Đông tứ mà nhà cũng Đông tứ (hoặc cùng Tây tứ) thì gọi là hợp; lệch nhóm gọi là khắc. Nhưng khắc nhóm không phải dấu chấm hết: vẫn tra được du niên của hướng cửa nhìn từ mệnh quái của mình để biết mức độ — ví dụ người mệnh Khảm ở nhà hướng Ly thì lệch nhóm, nhưng cửa lại rơi vào diên niên, vẫn thuộc nhóm cát. Vì vậy câu hỏi đúng không phải "nhà tôi hợp tuổi tôi không" mà là "cửa, bếp, giường, bàn của tôi rơi vào sao nào".

Phép này dùng chung một bảng du niên cho bốn chỗ: cửa vào (門), bếp (灶), giường (床) và bàn (桌) — mỗi chỗ có quy tắc riêng nhưng tra cùng một bảng. Nguồn cổ thường dẫn là 《八宅明鏡》 và 《陽宅三要》.

Tra cho tuổi của chính mình

Bài này cố ý không có bảng: bảng theo tuổi in sẵn là chỗ sai nhiều nhất, vì nó thường bỏ qua giới tính, bỏ qua mốc lập xuân, và không nói bảng đang theo cách nào. Muốn có kết quả cho đúng ngày sinh của mình, mở trang lập lá số, nhập ngày giờ sinh rồi vào tab dành cho nhà và hướng: ở đó mệnh quái được tính từ năm lập xuân, có kể cả giới tính, và tám hướng hiện thành một la bàn với sao du niên của từng hướng, kèm hai danh sách hướng tốt và hướng xấu. Nếu bạn nhập thêm hướng cửa của căn nhà đang ở, trang sẽ nối thêm phần phối mệnh – trạch để bạn thấy cửa ấy rơi vào sao nào.

Bước tiếp theo — từ con số này ra quyết định chọn hướng — nằm ở bài hướng nhà theo tuổi trong cùng cụm.

Giới hạn

Bát trạch là một phái trong nhiều phái phong thủy, và chính các phái ấy không đồng ý với nhau: bát trạch chỉ dùng mệnh quái và hướng, không dùng vận của căn nhà theo thời gian, cũng không dùng địa hình thật của mảnh đất. Bài này cũng không phán cho một người cụ thể: nó dạy cách tính và cách tra, còn việc căn nhà của bạn thế nào thì phải nhập đúng ngày sinh và hướng cửa mới nói được. Cách đối chiếu từng con số và nguồn cổ thư nằm ở trang tài liệu.

Trong cùng cụm

← Về mục lục