Hôm nayTra cứu · một ngày

Hôm nay

Chủ nhật, 11/10/2026

Ngày
戊午
Mậu Ngọ
thànhhắc đạotinh
48
điểm tổng hợp · mức bình

2/9 năm 2026 · tháng tuất — tiết hàn lộ

Nên & không nên (宜忌)

cấp ngày (通書)

nên làm (宜)

  • cưới gả
  • cúng tế
  • mở hàng
  • khai quang
  • xuất hành
  • vào nhà mới
  • dời nhà
  • dời bếp
  • dỡ bỏ
  • sửa xây
  • kê giường

tránh (忌)

  • nhận gia súc
  • đốn gỗ
  • mua tài sản
  • đóng rường
  • đưa tang
  • an táng
  • sửa mộ
  • dựng bia

Giờ trong ngày (時辰)

hoàng hắc đạo + tử bạch theo giờ
子
23:00–00:59
金匱黃
tử bạch 9
丑
01:00–02:59
天德黃
tử bạch 8
寅
03:00–04:59
白虎黑
tử bạch 7
卯
05:00–06:59
玉堂黃
tử bạch 6
辰
07:00–08:59
天牢黑
tử bạch 5
巳
09:00–10:59
玄武黑
tử bạch 4
午
11:00–12:59
司命黃
tử bạch 3
未
13:00–14:59
勾陳黑
tử bạch 2
申
15:00–16:59
青龍黃
tử bạch 1
酉
17:00–18:59
明堂黃
tử bạch 9
戌
19:00–20:59
天刑黑
tử bạch 8
亥
21:00–22:59
朱雀黑
tử bạch 7

Hai môn độc lập, có thể không đồng ý — sách in cả hai cạnh nhau:

  • Hoàng hắc đạo theo giờ (十二時辰黃黑道) — vòng 12 thần luân (thanh long, minh đường, kim quỹ, thiên đức, ngọc đường, tư mệnh là hoàng đạo; thiên hình, chu tước, bạch hổ, thiên lao, huyền vũ, câu trần là hắc đạo). Ngày này 6/12 giờ là cát. Cơ sở: Xoay vòng 12 thần theo chi giờ tý và chi ngày ngọ (mốc chính xác).
  • Tử bạch theo giờ (時家紫白) — sao tử bạch bay vào giờ (9 · 8 · 1 là cát, 5 · 2 · 3 · 7 là hung). Ngày này 7/12 giờ là cát.

Bảng này lấy nửa 00:00–00:59 của giờ Tý. Nửa 23:00–23:59 đã tính sang chi ngày hôm sau (mốc chính xác) nên thần cai giờ khác.

Nên & tránh theo từng giờ (時宜忌)

bảng 720 mục · mốc chính xác

Mỗi giờ có bộ nên/tránh riêng, khác bộ nên/tránh của cả ngày ở trên. Tra theo cặp (ngày mốc, can chi giờ) — bảng gốc chỉ 720 mục vì can giờ suy từ can ngày.

Giờ (時辰)Khoảng giờTrụ giờnên làm (宜)tránh (忌)
子 Tý23:00–00:59壬子 Nhâm Tý—mọi việc đều không nên
丑 Sửu01:00–02:59癸丑 Quý Sửutạ ơn thần, cầu tài, yết kiến người sang, đính hôn, cưới gả, sửa xây, an tángnhậm chức, xuất hành, cúng tế, cầu phúc, chay đàn, khai quang
寅 Dần03:00–04:59甲寅 Giáp Dầncầu phúc, cầu tự, đính hôn, cưới gả, cầu tài, mở hàng, mua bán, kê giườngnhậm chức, xuất hành
卯 Mão05:00–06:59乙卯 Ất Mãonhậm chức, xuất hành, cầu tài, yết kiến người sang, cúng tế, cầu phúc, tạ ơn thần, sửa xây, lợp nhà, dời nhà, kê giường, vào nhà mới, mở hàng, mở kho—
辰 Thìn07:00–08:59丙辰 Bính Thìncầu phúc, cầu tự, đính hôn, cưới gả, cầu tài, mở hàng, mua bán, kê giường, cúng tếlên nóc, lợp nhà, nhập quan, nhậm chức, sửa xây, dời nhà, xuất hành, kiện tụng
巳 Tỵ09:00–10:59丁巳 Đinh Tỵđính hôn, cưới gả, dời nhà, mở hàng, vào nhà mớicúng tế, cầu phúc, chay đàn, tạ ơn thần, khai quang, sửa xây, an táng
午 Ngọ11:00–12:59戊午 Mậu Ngọđắp bếp, cúng tế, chay đàn, tạ ơn thần, sửa xây, cưới gả, dời nhà, vào nhà mới, mở hàng, mua báncầu phúc, cầu tự, xây cầu, đi thuyền
未 Mùi13:00–14:59己未 Kỷ Mùicầu phúc, cầu tự, cầu tài, cưới gả, an tángnhậm chức, xuất hành, sửa xây
申 Thân15:00–16:59庚申 Canh Thâncúng tế, cầu phúc, tạ ơn thần, đính hôn, cưới gả, xuất hành, cầu tài, vào nhà mới, an táng, nhậm chứcsửa xây, động thổ
酉 Dậu17:00–18:59辛酉 Tân Dậusửa xây, lợp nhà, dời nhà, đắp bếp, kê giường, vào nhà mới, mở hàng, cầu tự, đính hôn, cưới gả, nhậm chức, xuất hành, cầu tàicúng tế, cầu phúc, chay đàn, tạ ơn thần
戌 Tuất19:00–20:59壬戌 Nhâm Tuấtđính hôn, cưới gả, vào nhà mới, sửa xây, an táng, yết kiến người sang, cầu tàicúng tế, cầu phúc, chay đàn, khai quang, nhậm chức, xuất hành
亥 Hợi21:00–22:59癸亥 Quý Hợicưới gả, sửa xây, dựng đền, đắp bếp, vào nhà mới, an táng, yết kiến người sang, cầu tàicúng tế, cầu phúc, chay đàn, khai quang, nhậm chức, xuất hành

Phương tốt (方位神)

dị bản phúc thần: 1
hỷ thần
巽 tốn
đông nam
tài thần
坎 khảm
bắc
phúc thần
坎 khảm
bắc
dương quý
艮 cấn
đông bắc
âm quý
坤 khôn
tây nam

Thần sát & bách kỵ (彭祖百忌)

Cát thần (吉神)
tam hợp、thiên hỷ、thiên y、thiên thương、bất tướng、yếu an
Hung thần (凶煞)
tứ háo、phục nhật、thiên hình
Bách kỵ (彭祖)
戊不受田,田主不祥 / 午不苫蓋,室主更張
Tử bạch ngày (日紫白)
三碧 祿存 · âm độn
Trực ngày (建除)
成可入學,爭訟不強
28 tú
星宿日好造新房,進職加官近帝王;不可埋葬並放水,凶星臨位女人亡。 生離死別無心戀,自要歸休別嫁郎;孔子九曲珠難度,放水開溝天命傷。
  • Tú tinh kỵ thượng lương / tấn táng (上樑 · 殯葬)