Chọn ngày nhập trạch: xem ngày về nhà mới
Ngày nhập trạch tốt phải hợp cả 入宅 lẫn 安床 trong danh sách nên – tránh; bài nói rõ vì sao đối chiếu bằng trực ngày và 28 tú, kèm chỗ tra từng ngày.
Trả lời ngắn — kèm một điều phải nói trước
Nói ngay điều quan trọng nhất: danh sách việc của trang chọn ngày chưa có mục 入宅 (nhập trạch) và 安床 (an sàng), nên không có bảng xếp hạng ngày dành riêng cho hai việc ấy. Vì vậy bài này đối chiếu bằng hai bảng tra có thật — trực ngày (建除) và 28 tú (二十八宿) — rồi ráp với danh sách việc nên – việc tránh (宜忌) của từng ngày, nơi có đúng hai chữ 入宅 và 安床. Không có con số tổng nào ở đây, và cũng không nên tin một con số tổng nào cho việc này.
Nhập trạch và an sàng là hai việc, không phải một
Thông thư tách ba chữ rất gần nhau:
- 入宅 (nhập trạch) — lễ dọn vào nhà mới, thường là lần đầu mang đồ vào và thắp hương.
- 移徙 (di tỉ) — chuyển đồ, dời chỗ ở; ngày chuyển đồ có thể khác ngày làm lễ vào nhà.
- 安床 (an sàng) — kê đặt giường, chọn vị trí và hướng cho giường.
Ba việc có thể làm trong cùng một đợt, nhưng lịch cho mỗi việc một danh sách riêng: một ngày có thể có 入宅 trong phần 宜 mà 安床 lại nằm trong phần 忌. Nếu bạn đang xem "ngày về nhà mới", trước hết phải chốt mình đang hỏi việc nào trong ba việc trên.
Bảng mười hai trực ngày
| Trực ngày (建除) | Loại |
|---|---|
| kiến | hung |
| trừ | cát |
| mãn | hung |
| bình | hung |
| định | cát |
| chấp | cát |
| phá | hung |
| nguy | cát |
| thành | cát |
| thu | hung |
| khai | cát |
| bế | hung |
Đọc bảng: mười hai dòng, hai cột — tên trực và loại cát hay hung. Đúng sáu trong mười hai trực thuộc nhóm tốt (trừ, định, chấp, nguy, thành, khai) và sáu thuộc nhóm xấu (kiến, mãn, bình, thu, bế, phá) — ca quyết cổ gói phép chia ấy trong bốn câu 「建滿平收黑,除危定執黃;成開皆可用,閉破不 相當」. Bảng trong bài cố ý chỉ có hai cột; bảng đầy đủ ở trang tra cứu trực ngày có thêm lời ca của từng trực và hai cột việc nên – việc tránh của chính trực đó — chỗ hữu ích nhất khi bạn cần biết trực ấy có nói gì tới 入宅 hay không.
Bảng hai mươi tám tú
| 28 tú | Loại |
|---|---|
| giác | cát |
| cang | hung |
| đê | hung |
| phòng | cát |
| tâm | hung |
| vĩ | cát |
| cơ | cát |
| đẩu | cát |
| ngưu | hung |
| nữ | hung |
| hư | hung |
| nguy | hung |
| thất | cát |
| bích | cát |
| khuê | hung |
| lâu | cát |
| vị | cát |
| mão | hung |
| tất | cát |
| tuy | hung |
| sâm | cát |
| tỉnh | cát |
| quỷ | hung |
| liễu | hung |
| tinh | hung |
| trương | cát |
| dực | hung |
| chẩn | cát |
Đọc bảng: hai mươi tám dòng, hai cột — tên tú và loại cát hay hung. Hai mươi tám tú chia làm bốn phương, mỗi phương bảy tú (thanh long, bạch hổ, chu tước, huyền vũ), và mỗi tú có nghĩa riêng cho từng việc — có tú lợi việc nhà cửa, có tú kỵ. Hai bảng này để riêng chứ không ghép cột: vòng trực đếm mười hai, vòng tú đếm hai mươi tám, ghép hàng với nhau là cặp ghép vô nghĩa. Khi đối chiếu nhập trạch, cách dùng đúng là chấm độc lập rồi so hai kết quả với nhau: ngày nào vừa có trực thuộc nhóm tốt vừa rơi vào tú thuộc nhóm cát là ngày đáng xem hơn.
Đối chiếu cho một ngày cụ thể
Mở trang chọn ngày rồi đặt khoảng ngày bạn định dọn. Cần biết trước một điều để không đọc sai bảng: ô chọn việc ở trang ấy chỉ có chín việc — cưới hỏi (嫁娶), an táng (安葬), động thổ – khởi công (動土・興工), mở cửa – xả nước (開門放水), xuất hành (出行), nhập học (入學), cầu y (求醫), khai trương – mở hàng (開市), thu tài (納財). Bạn chọn một việc bất kỳ chỉ để bảng mở ra, và cột điểm ở cuối là điểm cho việc bạn đã chọn, không phải điểm cho nhập trạch — đừng lấy nó làm kết luận.
Cái dùng được là phần chi tiết của từng ngày. Bấm vào một ngày, bạn đọc được: trực ngày kèm lời ca, thiên thần và hoàng hắc đạo, tú cùng lời ca của tú, bách kỵ (彭祖百忌) theo can chi, sao ngày, cát thần và hung thần, và — quan trọng nhất cho việc này — danh sách 宜 và 忌 của chính ngày ấy, nơi 入宅 hiện là "vào nhà mới (入宅)" và 安床 là "kê giường (安床)". Bên dưới còn có mười hai giờ với cát hung từng giờ, và phương vị thần (hỷ thần, tài thần, phúc thần) nếu bạn cần chọn hướng khi làm lễ.
Hai phép trừ không áp cho việc này, và biết chỗ ấy cũng là biết đọc bảng: phần trừ vì ngày 五黃 của nhật tử bạch chỉ dành cho động thổ và tu sửa, và các sát của hướng ngồi cũng thuộc việc đào đất, xây cất — dọn vào nhà thì không phạm. Còn nếu bạn muốn xem hướng cửa, hướng bếp hay hướng giường theo tuổi người trong nhà, đó là việc khác hẳn và nằm ở trang lập lá số, tab dành cho nhà và hướng.
Tuổi người trong nhà
Phép so tuổi (年命 · 相主) ở đây chỉ so trụ ngày với trụ năm sinh, và mỗi người chỉ lấy một quan hệ nặng nhất, không cộng dồn: thiên khắc địa xung (天克地冲) trừ 40, mộ khố sát (墓庫煞) trừ 35, xung (沖) trừ 30, tam sát (三煞) trừ 20, hình (刑) trừ 15, hại (害) trừ 10 — trừ sau khi điểm đã kẹp trong khoảng 0–100. Năm sinh lấy theo lập xuân (立春). Với nhập trạch, người đứng tên thường là chủ nhà; nếu bạn đặt ngày sinh của mình vào trang chọn ngày, phần trừ vì phạm tuổi sẽ hiện trên từng ngày, nhưng nhớ nó gắn với việc bạn đã chọn chứ không phải với nhập trạch.
Chỗ các phái khác nhau
- Dị bản việc nên – việc tránh (宜忌) — bản tra theo trụ tháng cấp ngày (nếp thông thư) và bản tra
theo trụ tháng tại tiết khí chính xác; hai bản chỉ khác nhau ở đúng ngày giao tiết.
- Ranh giới tháng — phái theo ngày giao tiết (交節) và phái lấy mốc 00:00 đầu ngày; đổi cách này là
trực ngày của ngày giao tiết đổi theo.
- Nhập trạch hay nhập trạch cộng an sàng — nhiều nhà gộp một ngày cho cả hai việc, nhiều nhà tách
hẳn hai ngày. Cách nào cũng có sách theo, nên đây là lựa chọn của gia chủ, không phải chỗ lịch pháp phán đúng sai.
Giới hạn
Bài này không thay việc tra cho chính mình: hai bảng trên là bảng tĩnh của lịch pháp, còn ngày cụ thể của bạn thì phải mở ra xem danh sách 宜忌 của đúng ngày ấy. Chúng cũng không phải lời hứa về chuyện sẽ xảy ra sau khi dọn nhà. Cách đối chiếu từng con số và nguồn cổ thư nằm ở trang tài liệu.