Chọn ngày khai trương: ngày tốt mở hàng
Ngày khai trương tốt là ngày có 開市 trong danh sách việc nên làm; bài chỉ cách đọc bảng ngày tốt, cách đặt tuổi người và chỗ tra theo tháng âm lịch.
Trả lời ngắn: ngày khai trương tốt là ngày nào
Ngày khai trương tốt là ngày mà 開市 (mở hàng) nằm trong danh sách việc nên làm (宜) và không nằm trong danh sách việc kiêng (忌) — chứ không phải chỉ là một ngày có trực đẹp. Bốn lớp chung (trực ngày, hoàng hắc đạo, 28 tú, danh sách nên – tránh) có thể cùng nghiêng về phía tốt, mà nếu ngày ấy kỵ đúng việc mở hàng thì vẫn phải bỏ.
Vì sao không thể chỉ nhìn một lớp
Mỗi lớp chấm một khía cạnh khác nhau, và chúng không thay thế được cho nhau:
- Trực ngày (建除十二神) — vòng mười hai trực; nhóm 除 危 定 執 成 開 là hoàng đạo, nhóm 建 滿 平 收
閉 破 là hắc đạo. Một ngày trực "khai" (開) nghe rất hợp việc mở hàng, nhưng tên trực không phải bảng việc.
- Hoàng đạo hay hắc đạo (黃道 · 黑道) — mười hai thiên thần (十二天神) trực ngày; sáu vị hoàng đạo,
sáu vị hắc đạo.
- 28 tú (二十八宿) — hai mươi tám tú, mỗi tú một nghĩa cát hung riêng cho từng việc.
- Danh sách việc nên – việc tránh của ngày (宜忌) — tra theo trụ tháng và can chi của ngày; đây mới
là chỗ có chữ 開市.
Đi kèm là bách kỵ (彭祖百忌) theo can chi của ngày, phương vị thần (方位神) gồm hỷ thần, tài thần, phúc thần — ba hướng mà nếp cũ hay lấy khi đặt quầy, đặt bảng hiệu — và mấy ngày kỵ dân gian như tứ ly tứ tuyệt (四離四絕), Dương công thập tam kỵ (楊公十三忌), nguyệt kỵ.
Đừng chọn nhầm mục việc
Trong danh sách việc của trang chọn ngày có hai mục rất dễ lẫn: 開市 (khai trương – mở hàng) và 開門放水 (mở cửa – xả nước). Mục thứ nhất dành cho việc mở hàng, mở cửa hiệu, bắt đầu bán; mục thứ hai là phép riêng về cửa và dòng nước, dùng trong việc nhà và đất. Chọn nhầm mục thì bảng sẽ xếp hạng theo một thước khác hẳn, và bạn sẽ thấy những ngày không liên quan gì tới việc bán buôn.
Trong chính danh sách 宜忌 của ngày, những chữ hay đi cùng 開市 là 交易, 立券 (lập khế), 掛匾 (treo biển), 納財 (thu tài), 出貨財 (xuất hàng). Một ngày có càng nhiều chữ trong nhóm này ở phần 宜 thì càng khớp với việc mở hàng.
Tuổi người đứng tên (年命 · 相主)
Nếu bạn muốn tính theo tuổi người đứng ra mở hàng, phép 相主 chỉ so trụ ngày với trụ năm sinh, và mỗi người chỉ lấy một quan hệ nặng nhất, không cộng dồn: thiên khắc địa xung (天克地冲) trừ 40, mộ khố sát (墓庫煞) trừ 35, xung (沖) trừ 30, tam sát (三煞) trừ 20, hình (刑) trừ 15, hại (害) trừ 10. Phần trừ này áp sau khi điểm đã kẹp trong khoảng 0–100, nên một ngày điểm tối đa vẫn có thể tụt xuống thấp. Năm sinh lấy theo lập xuân (立春), không phải mùng một tháng Giêng âm lịch hay 01/01 dương lịch.
Mười ngày khai trương gần nhất, kèm điểm
| ngày | Can chi | điểm |
|---|---|---|
| 2026-10-13 | canh thân | 100 |
| 2026-10-22 | kỷ tỵ | 100 |
| 2026-10-25 | nhâm thân | 100 |
| 2026-10-28 | ất hợi | 100 |
| 2026-11-04 | nhâm ngọ | 100 |
| 2026-11-16 | giáp ngọ | 100 |
| 2026-11-17 | ất mùi | 100 |
| 2026-11-19 | đinh dậu | 100 |
| 2026-11-28 | bính ngọ | 100 |
| 2026-12-12 | canh thân | 100 |
2026-10-12
Đọc bảng: mười dòng, ba cột — ngày dương lịch, can chi của ngày, và điểm. Điểm là thang 0–100 chấm theo trực ngày, hoàng hắc đạo, 28 tú, danh sách việc nên – việc tránh, bách kỵ và phương vị thần; nếu bạn đã đặt tuổi người thì phần trừ vì phạm tuổi áp sau cùng. Bảng xếp giảm dần theo điểm nên ngày đáng xem nhất nằm trên cùng, và điểm cao chỉ có nghĩa là ít chỗ bị trừ — muốn biết vì sao một ngày bị trừ, phải mở chi tiết của ngày ấy chứ bảng không tự giải thích. Dòng ngày in ngay dưới bảng là mốc mà bảng tính tới: mười ngày này được chọn trong khoảng 120 ngày kể từ mốc đó.
Xem theo tháng âm lịch
Câu hỏi "tháng này có ngày nào mở hàng được không" thực ra là một câu hỏi về khoảng ngày. Mở trang chọn ngày: việc đã đặt sẵn là khai trương – mở hàng. Ở đó bạn đặt khoảng ngày — lấy đúng mùng một tới ngày cuối của tháng âm lịch bạn muốn xem — rồi tăng số ngày gợi ý, thêm ngày sinh của người đứng tên, và khi cần thì đổi quy ước phái (ranh giới tháng, bản việc nên – việc tránh, bản phúc thần). Mỗi ngày gợi ý đều kèm lý do cộng trừ điểm, và bấm vào một ngày sẽ ra chi tiết: trực ngày, thiên thần, 28 tú, danh sách 宜 và 忌 của chính ngày đó, mười hai giờ với cát hung từng giờ, và phương vị thần.
Cách đọc bốn lớp dữ liệu và lý do cộng trừ điểm được nói kỹ hơn ở bài chọn ngày cưới trong cùng cụm — cùng một bộ thước, chỉ khác việc được chấm.
Chỗ các phái khác nhau
- Dị bản việc nên – việc tránh (宜忌) — bản tra theo trụ tháng cấp ngày (nếp thông thư) và bản tra
theo trụ tháng tại tiết khí chính xác. Hai bản chỉ khác nhau ở đúng ngày giao tiết.
- Ranh giới tháng — phái theo ngày giao tiết (交節) và phái lấy mốc 00:00 đầu ngày. Đổi cách này là
trực ngày của ngày giao tiết đổi theo.
- Dị bản phúc thần (福神) — bản 玉匣記 và bản thông thư.
- Hai phái nhật tử bạch (日紫白) — phái hai pha và phái sáu nguyên lệch nhau khoảng 3,3% số ngày.
Nhưng lưu ý: phần trừ vì ngày 五黃 chỉ áp cho việc động thổ và tu sửa, không áp cho khai trương.
Các chỗ lệch ấy ở đây để thành tuỳ chọn, không tự chọn thay bạn.
Giới hạn
Bảng trên là quy ước lịch pháp, không phải lời hứa về kết quả buôn bán: nó cho biết một ngày được các lớp dữ liệu chấm thế nào, còn hàng hoá, mặt bằng và khách thì không nằm trong bảng. Cách đối chiếu từng con số và nguồn cổ thư nằm ở trang tài liệu.