Bát tự là gì?
Bát tự là gì, gồm những gì, và vì sao bốn trụ can chi lại là điểm bắt đầu của mọi phép luận.
Bát tự là gì
Bát tự (八字) là tám chữ — bốn can và bốn chi — lập từ năm, tháng, ngày, giờ sinh. Bốn cặp can chi ấy gọi là tứ trụ (四柱): trụ năm, trụ tháng, trụ ngày, trụ giờ. Người hỏi "bát tự là gì" thường chỉ cần chừng ấy: đây là cách ghi lại thời điểm sinh bằng tám chữ, không phải một bản án cho đời người.
Bốn trụ nói về điều gì
- Trụ năm — gốc, bối cảnh gia đình và thời đại.
- Trụ tháng — môi trường lớn lên, nghề nghiệp, anh chị em.
- Trụ ngày — bản thân. Can ngày là chỗ đứng của cả lá số.
- Trụ giờ — con cái, hậu vận, việc riêng tư.
Cách gán ấy là nếp đọc phổ thông, không phải luật cứng: có phái đọc trụ tháng là cha mẹ thay vì anh em.
Can chi, ngũ hành và âm dương
Can (天干) có mười chữ: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Chi (地支) có mười hai chữ: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Mỗi can và mỗi chi mang một hành (五行) và một âm dương (陰陽).
Ghép can với chi không ra mười nhân mười hai chữ, mà chỉ ra sáu mươi tổ hợp: can và chi phải cùng lẻ hoặc cùng chẵn mới ghép được với nhau. Vòng ấy gọi là lục thập hoa giáp (六十花甲), chạy hết một vòng rồi quay lại, và ngày, tháng, năm đều đếm bằng nó.
Ranh giới của bốn trụ
Chỗ dễ sai nhất khi tự lập bát tự không nằm ở tám chữ, mà ở ranh giới giữa chúng:
- Năm đổi ở lập xuân (立春), không phải mùng một tháng Giêng âm lịch hay 01/01 dương lịch.
- Tháng đổi ở mười hai tiết (節): một năm có hai mươi bốn tiết khí (節氣) chia thành mười hai
tiết và mười hai khí, và chỉ nhóm tiết mới mở tháng mới.
- Ngày đếm bằng can chi kỷ nhật (干支紀日): sáu mươi ngày một vòng, không dính gì tới trăng.
- Giờ chia thành mười hai 時辰, mỗi 時辰 hai tiếng, mở đầu bằng giờ Tý lúc 23:00.
Sai một mốc ở đây là sai cả một trụ: xem bảng tiết khí và tứ trụ là gì.
Tàng can và thập thần
Chi không phải một chữ trơ: mỗi chi mang sẵn từ một đến ba can ẩn, gọi là tàng can (藏干), xếp theo ba tầng bản khí, trung khí, dư khí — tầng nào lộ ở trụ khác thì tầng ấy tính nặng hơn.
Thập thần (十神) lấy can ngày — còn gọi là nhật chủ (日主) — làm chỗ đứng rồi so từng can khác với nó: năm quan hệ (đồng hành, ta sinh, ta khắc, khắc ta, sinh ta) nhân hai khả năng âm dương cho ra mười tên, từ Tỷ kiên, Kiếp tài… tới Thiên ấn, Chính ấn. "Chính" và "thiên" chỉ nói cùng hay khác âm dương, không nói tốt xấu; xem bảng thập thần và thập thần là gì.
Nạp âm: tầng gán thêm cho cặp can chi
Nạp âm (納音) là tên và hành gán cho cặp can chi: sáu mươi can chi chia đôi thành ba mươi cặp, mỗi cặp một tên riêng như "hải trung kim". Nạp âm độc lập với hành của can và của chi — Giáp là Mộc, nhưng nạp âm của cặp mở đầu vòng hoa giáp lại là Kim.
| can (天干) | nạp âm (納音) | ngũ hành |
|---|---|---|
| giáp tý · ất sửu | hải trung kim | kim |
| bính dần · đinh mão | lô trung hỏa | hỏa |
| mậu thìn · kỷ tỵ | đại lâm mộc | mộc |
| canh ngọ · tân mùi | lộ bàng thổ | thổ |
| nhâm thân · quý dậu | kiếm phong kim | kim |
| giáp tuất · ất hợi | sơn đầu hỏa | hỏa |
| bính tý · đinh sửu | giản hạ thủy | thủy |
| mậu dần · kỷ mão | thành đầu thổ | thổ |
| canh thìn · tân tỵ | bạch lạp kim | kim |
| nhâm ngọ · quý mùi | dương liễu mộc | mộc |
| giáp thân · ất dậu | tuyền trung thủy | thủy |
| bính tuất · đinh hợi | ốc thượng thổ | thổ |
| mậu tý · kỷ sửu | phích lịch hỏa | hỏa |
| canh dần · tân mão | tùng bách mộc | mộc |
| nhâm thìn · quý tỵ | trường lưu thủy | thủy |
| giáp ngọ · ất mùi | sa trung kim | kim |
| bính thân · đinh dậu | sơn hạ hỏa | hỏa |
| mậu tuất · kỷ hợi | bình địa mộc | mộc |
| canh tý · tân sửu | bích thượng thổ | thổ |
| nhâm dần · quý mão | kim bạc kim | kim |
| giáp thìn · ất tỵ | phúc đăng hỏa | hỏa |
| bính ngọ · đinh mùi | thiên hà thủy | thủy |
| mậu thân · kỷ dậu | đại dịch thổ | thổ |
| canh tuất · tân hợi | thoa xuyến kim | kim |
| nhâm tý · quý sửu | tang thác mộc | mộc |
| giáp dần · ất mão | đại khê thủy | thủy |
| bính thìn · đinh tỵ | sa trung thổ | thổ |
| mậu ngọ · kỷ mùi | thiên thượng hỏa | hỏa |
| canh thân · tân dậu | thạch lựu mộc | mộc |
| nhâm tuất · quý hợi | đại hải thủy | thủy |
Đọc bảng: bảng có ba cột và ba mươi dòng — ba cột lần lượt là cặp can chi, tên nạp âm và hành. Ba mươi dòng là nửa vòng hoa giáp: mỗi dòng gộp hai can chi liền nhau, và năm hành chia nhau đều, mỗi hành đúng sáu cặp. Bảng là dữ liệu tĩnh, không kèm mốc thời gian, nên tra một lần là dùng cho mọi lá số: xem bảng nạp âm.
Vượng suy: can đứng vững tới đâu
Biết tám chữ rồi vẫn chưa nói được gì, vì câu hỏi tiếp theo là can ngày mạnh hay yếu. Ba yếu tố thường chấm cùng lúc: đắc lệnh (得令, hợp mùa sinh, xét qua chi tháng), đắc địa (得地, có gốc ở các chi) và đắc thế (得勢, được nhiều chữ nâng đỡ). Phần "hợp mùa" đi theo bảng vượng · tướng · hưu · tù · tử: mỗi mùa xếp năm hành vào năm mức ấy, hành nào cũng có chỗ. Cách chấm thì các phái cho trọng số khác nhau — đây là chỗ có dị bản thật.
Trường sinh: mười hai giai đoạn của một can
Thước đo thứ hai cho vượng suy là trường sinh (十二長生): mười hai giai đoạn gán cho một can, mở đầu bằng trường sinh (長生) rồi xuống dần tới dưỡng (養). Nó gán cho can gặp chi, không gán cho một người theo tuổi: cùng một chi, can này đang ở đế vượng còn can khác đã tới tuyệt.
| can (天干) | tý | sửu | dần | mão | thìn | tỵ | ngọ | mùi | thân | dậu | tuất | hợi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giáp | mộc dục | quan đới | lâm quan | đế vượng | suy | bệnh | tử | mộ | tuyệt | thai | dưỡng | trường sinh |
| ất | bệnh | suy | đế vượng | lâm quan | quan đới | mộc dục | trường sinh | dưỡng | thai | tuyệt | mộ | tử |
| bính | thai | dưỡng | trường sinh | mộc dục | quan đới | lâm quan | đế vượng | suy | bệnh | tử | mộ | tuyệt |
| đinh | tuyệt | mộ | tử | bệnh | suy | đế vượng | lâm quan | quan đới | mộc dục | trường sinh | dưỡng | thai |
| mậu | thai | dưỡng | trường sinh | mộc dục | quan đới | lâm quan | đế vượng | suy | bệnh | tử | mộ | tuyệt |
| kỷ | tuyệt | mộ | tử | bệnh | suy | đế vượng | lâm quan | quan đới | mộc dục | trường sinh | dưỡng | thai |
| canh | tử | mộ | tuyệt | thai | dưỡng | trường sinh | mộc dục | quan đới | lâm quan | đế vượng | suy | bệnh |
| tân | trường sinh | dưỡng | thai | tuyệt | mộ | tử | bệnh | suy | đế vượng | lâm quan | quan đới | mộc dục |
| nhâm | đế vượng | suy | bệnh | tử | mộ | tuyệt | thai | dưỡng | trường sinh | mộc dục | quan đới | lâm quan |
| quý | lâm quan | quan đới | mộc dục | trường sinh | dưỡng | thai | tuyệt | mộ | tử | bệnh | suy | đế vượng |
Đọc bảng: bảng có mười dòng và mười ba cột — cột đầu là can, mười hai cột còn lại là mười hai chi, nên ô giao nhau trả lời câu "can này gặp chi kia thì ở giai đoạn nào". Trong mỗi dòng, mười hai tên giai đoạn xuất hiện đúng một lần, không thiếu không lặp. Hai dòng của một cặp âm dương cùng hành không bao giờ giống nhau: can dương đếm thuận, can âm đếm ngược. Muốn tra nhanh một cặp can chi thì dùng bảng trường sinh.
Vì sao phải tính bằng chương trình
Một lá số không chỉ là tám chữ. Mỗi chữ còn kéo theo tàng can ẩn trong chi, thập thần so với can ngày, nạp âm, trường sinh, quan hệ hợp xung hình hại giữa các trụ, vượng suy theo mùa và tiết khí chi phối tháng. Sai một mốc tiết khí là sai cả trụ tháng.
Máy tính làm phần ấy ở tầng số, có đối chiếu với bảng cổ và nguồn ngoài. Tab Căn cứ & cách tính trong lá số phơi ra năm mục để bạn tự đối chiếu: múi giờ và giờ mùa hè của nơi sinh, chân thái dương thời (真太陽時), tiết khí đang chi phối tháng, âm lịch Việt Nam so với âm lịch Trung Quốc, quy ước giờ Tý đang áp dụng — đổi một mục là đổi ít nhất một trụ.
Giờ sinh: chỗ mắt thường không đọc được
Giờ trên giấy khai sinh là giờ đồng hồ, còn trụ giờ lập theo giờ mặt trời. Ba thứ chen vào giữa: kinh độ (nơi sinh lệch khỏi kinh tuyến chuẩn của múi giờ), phương trình thời gian (均時差 — quỹ đạo trái đất không tròn nên ngày mặt trời thật dài ngắn khác nhau) và múi giờ lịch sử (tuỳ năm sinh mà múi giờ và giờ mùa hè đã đổi khác). Cộng lại, sai số ấy đủ đẩy giờ sinh sang 時辰 bên cạnh; cách đối chiếu từng bước nằm trong tab Căn cứ & cách tính của trang lập lá số.
Dị bản giữa các phái
- Giờ Tý muộn (23:00–23:59) — ba nếp xử lý khác nhau: đổi ngày ngay khi vào giờ Tý (早子時), giữ
ngày cũ nhưng lấy can giờ theo ngày mới (晚子時不換日), hoặc không đổi gì — cùng trụ ngày, khác trụ giờ.
- Ranh giới năm và tháng — có nơi lấy mốc theo cấp ngày, có nơi lấy đúng thời điểm giao tiết; hai
cách chỉ lệch ở ngày giao tiết, mà ngày ấy thì trụ tháng đổi theo.
- Chân thái dương thời — nơi bật nơi tắt, và sinh xa kinh tuyến chuẩn thì bật hay tắt cho ra hai trụ
giờ khác nhau.
Ba nhóm ấy đều là tuỳ chọn trong phần Nâng cao / phái khi lập lá số, không cố định sẵn.
Giới hạn và chỗ tham khảo
Bài này trả lời "bát tự là gì" và cách dựng tám chữ, không luận cho một người cụ thể và không thay việc bạn tra cho chính mình. Muốn đi tiếp thì trang lập lá số dựng bốn trụ kèm tàng can, thập thần, nạp âm, trường sinh; cách đọc lá số bát tự chỉ thứ tự đọc từng bước.
Nói thẳng một điều: trang này chỉ làm bát tự — không có tử vi đẩu số (紫微斗數), không có danh tính học (姓名學), không đoán vận theo con giáp (生肖運勢). Nguồn cổ thư và cách đối chiếu từng con số nằm ở trang tài liệu.