Tứ trụ là gì: bốn cột can chi của một lá số
Tứ trụ (四柱) là bốn cột can chi của một lá số — năm, tháng, ngày, giờ; bài phân biệt tứ trụ với bát tự và chỉ chỗ tra bốn trụ của chính mình.
Tứ trụ là gì: bốn cột của một lá số
Tứ trụ (四柱) là bốn cột của một lá số — trụ năm, trụ tháng, trụ ngày, trụ giờ. Mỗi cột gồm một can (天干, mười thiên can) đặt trên một chi (地支, mười hai địa chi), nên bốn cột là tám chữ. Tứ trụ và bát tự (八字) tả cùng một vật: 四柱 nhấn vào cách lá số được dựng thành bốn cột, còn 八字 nhấn vào tám chữ — đơn vị để luận. Người Việt cũng dùng "tứ trụ" cho bốn vị lãnh đạo cao nhất trong một tổ chức, và 四柱 trong tiếng Nhật chỉ một môn đoán mệnh; ở bài này chữ ấy chỉ mang nghĩa mệnh lý (命理).
Bốn cột, mỗi cột một tầng
- Trụ năm (年柱) — gốc: bối cảnh gia đình, thời thế, chỗ đứng ban đầu. Đây cũng là trụ lấy ra
tuổi người (年命) khi đối chiếu với việc lớn như cưới hỏi hay động thổ.
- Trụ tháng (月柱) — môi trường lớn lên, anh chị em, nghề nghiệp. Chi của trụ tháng gọi là
nguyệt lệnh (月令) — chỗ nặng nhất của lá số, vì nó nói bạn sinh vào mùa nào.
- Trụ ngày (日柱) — bản thân. Can ngày gọi là nhật chủ (日主), là chỗ đứng để so mọi chữ
khác; chi ngày thường được đọc là cung phối ngẫu.
- Trụ giờ (時柱) — con cái, hậu vận, phần việc riêng tư.
Cách gán bốn tầng ấy cho bốn cột là nếp đọc phổ thông, không phải một luật cứng: có phái đọc trụ tháng là cha mẹ thay vì anh em, hoặc gộp trụ năm với trụ tháng thành nhóm "tiền vận".
Bốn cột dựng từ bốn ranh giới thời gian
Chỗ dễ sai nhất khi tự lập tứ trụ không nằm ở tám chữ, mà ở ranh giới của chúng:
- Năm đổi ở lập xuân (立春), không phải mùng một tháng Giêng âm lịch và cũng không phải 01/01
dương lịch. Người sinh tháng 1 đến đầu tháng 2 dương lịch nên để ý: trước lập xuân thì tính là năm trước.
- Tháng đổi ở mười hai tiết (節), không phải ngày mùng một âm lịch. Chi tháng cố định theo tiết:
lập xuân → Dần, kinh trập → Mão, thanh minh → Thìn, lập hạ → Tỵ, mang chủng → Ngọ, tiểu thử → Mùi, lập thu → Thân, bạch lộ → Dậu, hàn lộ → Tuất, lập đông → Hợi, đại tuyết → Tý, tiểu hàn → Sửu.
- Giờ chia thành mười hai 時辰, mỗi 時辰 hai tiếng; giờ Tý mở đầu ngày ở 23:00 và trải qua nửa
đêm. Can của tháng suy từ can năm bằng ngũ hổ độn (五虎遁), can của giờ suy từ can ngày bằng ngũ thử độn (五鼠遁).
- Ngày có dị bản: vì giờ Tý trải hai ngày, ba phái xử lý nửa giờ Tý khác nhau — xem mục dưới.
Tám chữ chưa phải là bản luận
Mỗi cột còn kéo theo một tầng nữa: tàng can (藏干) ẩn trong chi, thập thần (十神) so mọi can với nhật chủ, nạp âm (納音), trường sinh (十二長生), quan hệ hợp · xung · hình · hại giữa các cột, và vượng suy theo mùa. Bốn cột là cái khung; luận giải là đọc các tầng ấy dựa trên khung. Muốn thấy thập thần được gán thế nào, mở bảng thập thần: đó là ma trận mười can nhật chủ nhân mười can đối tượng. Khái niệm gốc thì nằm ở bát tự là gì.
Lập bốn trụ của chính mình
Trang lập lá số nhận ngày, giờ sinh và nơi sinh rồi dựng bốn trụ — mỗi trụ hiện kèm can, chi, tàng can, thập thần, nạp âm và trường sinh. Tab Căn cứ & cách tính trong lá số phơi năm mục để bạn tự đối chiếu thay vì tin suông: múi giờ và giờ mùa hè của nơi sinh, chân thái dương thời (真太陽時), tiết khí đang chi phối tháng, âm lịch Việt Nam so với âm lịch Trung Quốc, và quy ước giờ Tý đang áp dụng. Sai một mốc ở đây là sai cả một cột, nên đây là chỗ đáng xem trước khi đọc tám chữ.
Dị bản giữa các phái
- Giờ Tý muộn — chỉ ảnh hưởng người sinh 23:00–23:59. Ba phái cho **cùng trụ ngày nhưng khác trụ
giờ**: đổi ngày ngay ở 23:00 (nếp phổ thông), không đổi ngày nhưng lấy can giờ theo ngày mới (晚子時不換日), hoặc không đổi gì cả. Trang lập lá số để ba nếp này thành tuỳ chọn, không tự chọn thay bạn.
- Ranh giới tháng — nếp thông thư lấy theo cấp ngày, nếp bát tự lấy mốc giao tiết chính xác.
Hai cách chỉ khác nhau ở đúng ngày giao tiết, nhưng ngày đó thì trụ tháng đổi theo.
- Chân thái dương thời — nhiều nơi cho bật hoặc tắt. Sinh xa kinh tuyến 120°Đ thì giờ đồng hồ
lệch với giờ mặt trời thật, mà trụ giờ lấy theo giờ mặt trời.
- Âm lịch Việt Nam khác âm lịch Trung Quốc ở một số năm, vì hai nơi tính theo múi giờ khác nhau.
Với bát tự thì mốc quyết định là tiết khí chứ không phải ngày âm, nhưng khi đối chiếu với thông thư thì phải biết mình đang so hai quyển lịch nào.
Giới hạn
Tứ trụ là cách ghi lại thời điểm sinh theo lịch can chi, không phải một bản án cho số phận ai. Bài này dạy cách hiểu và cách tra bốn cột của chính bạn, không luận cho một người cụ thể; nguồn cổ thư và cách đối chiếu từng con số nằm ở trang tài liệu.