Chọn ngày cưới: cần tránh gì và xem thế nào
Xem ngày cưới tốt là đối chiếu trực ngày, hoàng hắc đạo, 28 tú và danh sách việc nên – việc tránh; bài chỉ cách đọc bảng và chỗ tra cho chính mình.
Trả lời ngắn: ngày cưới tốt là ngày nào
Một ngày cưới tốt là ngày mà bốn lớp dữ liệu của chính ngày ấy — trực ngày (建除), hoàng đạo hay hắc đạo (黃道 · 黑道), 28 tú (二十八宿), và danh sách việc nên – việc tránh (宜忌) — cùng nghiêng về việc cưới hỏi (嫁娶). Không có ngày nào tốt cho mọi người: thêm tuổi cô dâu chú rể vào là bức tranh đổi, nên câu hỏi đúng không phải "ngày nào tốt nhất" mà là "ngày này tốt theo thước nào, và có phạm tuổi của tôi không".
Bốn thước chấm một ngày cưới
- Trực ngày (建除十二神, kiến trừ thập nhị thần) — vòng mười hai ngày, mỗi ngày mang một tên trực.
Cách khởi vòng: lấy chi của tháng, ngày nào có chi trùng chi tháng là kiến, rồi thuận hàng mà đi. Tháng Dần thì ngày Dần là kiến, ngày Mão là trừ, ngày Thìn là mãn, cứ thế.
- Hoàng đạo – hắc đạo (黃道 · 黑道) — mười hai thiên thần (十二天神) luân phiên theo ngày. Sáu vị
thuộc hoàng đạo là thanh long (青龍), minh đường (明堂), kim quỹ (金匱), thiên đức (天德), ngọc đường (玉堂), tư mệnh (司命); sáu vị còn lại — thiên hình (天刑), chu tước (朱雀), bạch hổ (白虎), thiên lao (天牢), huyền vũ (玄武), câu trần (勾陳) — thuộc hắc đạo.
- 28 tú (二十八宿) — vòng hai mươi tám ngôi sao; mỗi tú mang một nghĩa cát hung riêng và nghĩa ấy
không giống nhau cho từng việc, có tú lợi cưới hỏi, có tú kỵ.
- Việc nên – việc tránh của ngày (宜忌) — mỗi ngày có danh sách việc 宜 (nên làm) và 忌 (kiêng), tra
theo trụ tháng và can chi của ngày. Đi kèm là 神煞, tức cát thần và hung thần của ngày đó.
Bảng mười hai trực ngày
| Trực ngày (建除) | Loại |
|---|---|
| kiến | hung |
| trừ | cát |
| mãn | hung |
| bình | hung |
| định | cát |
| chấp | cát |
| phá | hung |
| nguy | cát |
| thành | cát |
| thu | hung |
| khai | cát |
| bế | hung |
Đọc bảng: cột đầu là tên trực, cột sau là loại — cát hay hung. Đúng sáu trong mười hai trực thuộc nhóm tốt: trừ, định, chấp, nguy, thành, khai; sáu còn lại thuộc nhóm xấu: kiến, mãn, bình, thu, bế, phá. Ca quyết cổ gói phép chia ấy trong bốn câu: 「建滿平收黑,除危定執黃;成開皆可用,閉破不相當」 — nhóm 黃 (hoàng đạo) gồm 除 危 定 執 成 開, nhóm 黑 (hắc đạo) gồm 建 滿 平 收 閉 破. Bảng trong bài là dạng tra ngược của ca quyết đó: biết tên trực thì biết ngay nó nằm ở nhóm nào.
Ngày cưới nên tránh gì
- Trực phá (破) và trực bế (閉) — đúng hai trực mà ca quyết trên nói thẳng là "閉破不相當". Nếu chỉ
nhớ được một điều từ bài này thì nhớ điều ấy.
- Ngày có 嫁娶 trong danh sách 忌 — trực ngày đẹp vẫn chưa đủ; danh sách nên – tránh của ngày mới là
chỗ nói ngày ấy kỵ đúng việc cưới hỏi hay không.
- Ngày phạm tuổi người — phép 相主 (tương chủ) chỉ so trụ ngày với trụ năm sinh, và mỗi
người chỉ lấy một quan hệ nặng nhất, không cộng dồn: 天克地冲 (thiên khắc địa xung) trừ 40 điểm, 墓庫煞 trừ 35, 沖 (xung) trừ 30, 三煞 trừ 20, 刑 (hình) trừ 15, 害 (hại) trừ 10. Phần trừ này áp sau khi điểm đã kẹp trong khoảng 0–100, nên một ngày điểm tối đa vẫn có thể tụt xuống thấp.
- Ngày 五黃 (ngũ hoàng) của 日紫白 — luật cổ 「不擇犯年月五黃、二黒、二五交加之日」 nói về 動土 (động
thổ) và 修方 (tu sửa); với việc cưới hỏi thì phép trừ ấy không áp.
Mười ngày cưới gần nhất, kèm điểm
| ngày | Can chi | điểm |
|---|---|---|
| 2026-10-20 | đinh mão | 100 |
| 2026-10-25 | nhâm thân | 100 |
| 2026-10-31 | mậu dần | 100 |
| 2026-11-19 | đinh dậu | 100 |
| 2026-11-25 | quý mão | 100 |
| 2026-11-26 | giáp thìn | 100 |
| 2026-12-17 | ất sửu | 100 |
| 2026-12-24 | nhâm thân | 100 |
| 2027-01-14 | quý tỵ | 100 |
| 2027-01-17 | bính thân | 100 |
2026-10-12
Đọc bảng: mười dòng, ba cột — ngày dương lịch, can chi của ngày, và điểm. Điểm là thang 0–100 tổng hợp từ bốn lớp vừa kể — trực ngày, hoàng hắc đạo, 28 tú và danh sách việc nên – việc tránh — cộng thêm phần trừ vì phạm tuổi nếu bạn đã đặt tuổi người. Bảng xếp giảm dần theo điểm nên ngày đáng xem nhất nằm trên cùng. Dòng ngày in ngay dưới bảng là mốc mà bảng tính tới: mười ngày này được chọn trong khoảng 120 ngày kể từ mốc đó, nên muốn cưới xa hơn thì phải tra lại với khoảng ngày của mình.
Tra ngày cưới cho chính mình
Mở trang chọn ngày: việc đã đặt sẵn là cưới hỏi. Ở đó bạn đổi được khoảng ngày, số ngày gợi ý, thêm ngày sinh của hai người (tuổi người · 年命) và đổi quy ước phái khi cần; mỗi ngày gợi ý đều kèm lý do cộng trừ điểm để bạn tự đọc. Muốn biết một ngày cụ thể rơi vào trực nào thì tra ở bảng trực ngày.
Các phái có dị bản
Lịch pháp không phải một quyển sách duy nhất. Chỗ các phái lệch nhau thì ở đây để thành tuỳ chọn, không tự chọn thay bạn:
- Ranh giới tháng — phái theo ngày giao tiết (交節, nếp thông thư) và phái lấy mốc chính xác tại
00:00 đầu ngày (nếp bát tự). Hai cách chỉ khác nhau ở đúng ngày giao tiết, nhưng ngày đó thì trực ngày đổi theo.
- Dị bản việc nên – việc tránh (宜忌) — bản theo thông thư cấp ngày và bản theo tiết khí chính xác.
- Dị bản phúc thần (福神) — bản 玉匣記 và bản thông thư.
- Hai phái nhật tử bạch (日紫白) — phái hai pha và phái sáu nguyên lệch nhau khoảng 3,3% số ngày.
Còn tuổi người (年命) thì lấy trụ năm sinh, và năm đổi ở lập xuân (立春) chứ không phải mùng một tháng Giêng âm lịch hay ngày 01/01 dương lịch — người sinh tháng 1 đến đầu tháng 2 dương lịch nên để ý chỗ này.
Giới hạn
Những bảng trên là quy ước lịch pháp, không phải lời hứa về kết quả hôn nhân: chúng cho biết một ngày được các lớp dữ liệu chấm thế nào, còn quyết định là của bạn. Cách đối chiếu từng con số và nguồn cổ thư nằm ở trang tài liệu.