Bảng nạp âm 60 hoa giáp: tra nhanh can chi
Bảng nạp âm (納音) gộp 60 can chi thành 30 cặp, mỗi cặp một hành; bài chỉ cách đọc bảng và những chỗ nạp âm thật sự được dùng trong lá số.
Bảng nạp âm là gì và tra thế nào
Bảng nạp âm (納音) là bảng tra sáu mươi can chi của vòng lục thập hoa giáp (六十花甲), gộp thành ba mươi cặp, mỗi cặp mang một tên ngũ hành. Chữ 納音 nghĩa đen là "đưa vào âm" — tên gọi ấy thuộc lớp danh từ cổ, và ở đây chỉ cần nhớ công dụng: nó gán một hành cho một cặp can chi liền nhau. Ví dụ cặp mở đầu vòng là Giáp Tý · Ất Sửu, và hành của cặp ấy là Hải trung kim (海中金) — "vàng trong biển".
Vì sao sáu mươi can chi lại thành ba mươi cặp
Mười can ghép với mười hai chi theo luật âm dương nên chỉ ra sáu mươi tổ hợp — vòng lục thập hoa giáp. Nạp âm không gán cho từng can chi mà gán cho từng đôi can chi đứng liền nhau trong vòng ấy: Giáp Tý với Ất Sửu chung một nạp âm, Bính Dần với Đinh Mão chung một nạp âm, cứ thế. Sáu mươi chia đôi thành ba mươi, nên bảng có đúng ba mươi dòng.
Tên nạp âm thường gồm ba chữ: một hình ảnh rồi tới hành — Hải trung kim (vàng trong biển), Lô trung hỏa (lửa trong lò), Đại lâm mộc (rừng lớn), Kiếm phong kim (kim nơi mũi kiếm). Hình ảnh ấy là tên gọi, không phải một lời giải thích: hai cặp cùng hành Kim vẫn có hai hình ảnh khác nhau, và bảng không nói cặp này "mạnh" hơn cặp kia.
Bảng ba mươi cặp
| can (天干) | nạp âm (納音) | ngũ hành |
|---|---|---|
| giáp tý · ất sửu | hải trung kim | kim |
| bính dần · đinh mão | lô trung hỏa | hỏa |
| mậu thìn · kỷ tỵ | đại lâm mộc | mộc |
| canh ngọ · tân mùi | lộ bàng thổ | thổ |
| nhâm thân · quý dậu | kiếm phong kim | kim |
| giáp tuất · ất hợi | sơn đầu hỏa | hỏa |
| bính tý · đinh sửu | giản hạ thủy | thủy |
| mậu dần · kỷ mão | thành đầu thổ | thổ |
| canh thìn · tân tỵ | bạch lạp kim | kim |
| nhâm ngọ · quý mùi | dương liễu mộc | mộc |
| giáp thân · ất dậu | tuyền trung thủy | thủy |
| bính tuất · đinh hợi | ốc thượng thổ | thổ |
| mậu tý · kỷ sửu | phích lịch hỏa | hỏa |
| canh dần · tân mão | tùng bách mộc | mộc |
| nhâm thìn · quý tỵ | trường lưu thủy | thủy |
| giáp ngọ · ất mùi | sa trung kim | kim |
| bính thân · đinh dậu | sơn hạ hỏa | hỏa |
| mậu tuất · kỷ hợi | bình địa mộc | mộc |
| canh tý · tân sửu | bích thượng thổ | thổ |
| nhâm dần · quý mão | kim bạc kim | kim |
| giáp thìn · ất tỵ | phúc đăng hỏa | hỏa |
| bính ngọ · đinh mùi | thiên hà thủy | thủy |
| mậu thân · kỷ dậu | đại dịch thổ | thổ |
| canh tuất · tân hợi | thoa xuyến kim | kim |
| nhâm tý · quý sửu | tang thác mộc | mộc |
| giáp dần · ất mão | đại khê thủy | thủy |
| bính thìn · đinh tỵ | sa trung thổ | thổ |
| mậu ngọ · kỷ mùi | thiên thượng hỏa | hỏa |
| canh thân · tân dậu | thạch lựu mộc | mộc |
| nhâm tuất · quý hợi | đại hải thủy | thủy |
Đọc bảng: ba mươi dòng, ba cột. Cột đầu là cặp can chi — hai can chi liền nhau trong vòng sáu mươi, in chung một ô. Cột giữa là tên nạp âm của cặp. Cột cuối là hành của cặp ấy. Một bất biến đáng nhớ khi đọc: mỗi hành có đúng sáu cặp — Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ cân nhau, không hành nào trội. Bảng này là bảng tĩnh: nạp âm của một cặp can chi không đổi theo ngày, theo năm hay theo người, nên không có dòng mốc thời gian dưới bảng. Muốn tra một trụ của lá số, tìm can chi của trụ ấy ở cột đầu rồi đọc sang phải.
Nạp âm được dùng ở đâu
Nạp âm không phải lớp trang trí: nó xuất hiện ở vài chỗ cụ thể trong lá số.
- Từng trụ có nạp âm riêng. Trang lập lá số gắn nạp âm cho cả bốn trụ — ví dụ một lá
số có trụ ngày Bính Tý thì nạp âm của trụ ấy là Giản hạ thủy (澗下水). Các bước đại vận, tiểu vận, lưu niên cũng mang nạp âm của mình.
- Thần sát tính từ nạp âm trụ năm. Hai sao học đường (學堂) và từ quán (詞館) lấy hành
nạp âm của trụ năm rồi tìm vị trí: học đường ứng với trường sinh của hành ấy, từ quán ứng với lâm quan (臨官) của hành ấy — nếp ghi trong 五行精紀《納音氣數》. Đây là ví dụ rõ nhất cho việc nạp âm được dùng như một hành độc lập, chứ không chỉ là tên gọi.
- Tuổi người trong chọn ngày. Nếp dân gian hay đối chiếu nạp âm hai tuổi khi xem cưới hỏi. Cần
nói rõ để không hiểu nhầm: phép phối tuổi ở trang chọn ngày so can chi của trụ năm sinh với trụ ngày, không so nạp âm — nạp âm là lớp riêng.
Tra nhanh theo can chi
Trang tra nạp âm in đủ ba mươi dòng, mỗi dòng có thêm phiên âm Hán-Việt của tên nạp âm và của từng can chi trong cặp, cộng màu theo hành để quét mắt nhanh. Nếu bạn muốn nạp âm của chính lá số mình thay vì tra tay, dùng trang lập lá số: bảng bốn trụ ở tab Tổng quan ghi nạp âm ngay cạnh mỗi trụ.
Dị bản giữa các phái
- Bảng ba mươi cặp là hằng số chung. Không có phái nào gán hành khác cho Giáp Tý · Ất Sửu; chỗ
khác nhau nằm ở cách dùng.
- Mức dùng. Có nơi dùng nạp âm như một hành độc lập — cho thần sát, cho tuổi người; có nơi chỉ
tra để biết tên cặp can chi. Vì vậy bạn có thể gặp hai bản luận cùng một lá số mà một bản không nhắc nạp âm lần nào.
- Tên và phiên âm. Tên nạp âm được dịch ra tiếng Việt theo nhiều lối; bài này theo phiên âm
Hán-Việt (Hải trung kim, Giản hạ thủy), nên có thể lệch chữ với tài liệu bạn đang đọc.
Giới hạn
Nạp âm là một lớp dữ liệu để tra, không phải một lời phán về một người: biết cặp can chi của mình thuộc hành nào không nói trước được việc gì sẽ xảy ra. Bài này chỉ dạy cách đọc bảng và chỗ dùng thật của nó; muốn đối chiếu nguồn và quy ước của từng lớp, xem trang tài liệu.