Kiến thứcGiới thiệu

Vòng trường sinh trong bát tự: 12 giai đoạn

Vòng trường sinh bát tự là mười hai giai đoạn gán cho mỗi can khi gặp mười hai chi; bài chỉ cách đọc bảng mười can × mười hai chi và tra cho mình.

Trả lời ngắn: vòng trường sinh trong bát tự là gì

Vòng trường sinh (十二長生) là mười hai giai đoạn gán cho một can, chứ không gán cho một người theo tuổi: mỗi can, khi lần lượt gặp mười hai chi, đi qua đủ mười hai tên ấy rồi quay lại từ đầu. Vì vậy câu hỏi đúng không phải "tuổi tôi đang ở giai đoạn nào" mà là "can nào gặp chi nào, và giai đoạn ấy nói gì về sức của can đó trong lá số".

Mười hai tên ấy, theo đúng thứ tự: trường sinh (長生), mộc dục (沐浴), quan đới (冠帶), lâm quan (臨官), đế vượng (帝旺), suy (衰), bệnh (病), tử (死), mộ (墓), tuyệt (絕), thai (胎), dưỡng (養).

Mười hai giai đoạn nói điều gì

Đây là cách gọi mượn hình ảnh một đời người, và thứ tự ấy mới là phần mang nghĩa:

  • Trường sinh · mộc dục · quan đới — khí mới sinh, còn non, rồi bắt đầu có vị thế.
  • Lâm quan · đế vượng — dùng được việc, rồi tới lúc mạnh nhất trong cả vòng.
  • Suy · bệnh · tử — qua đỉnh thì xuống, yếu dần rồi hết khí.
  • Mộ · tuyệt — khí bị giấu vào kho, rồi như không còn dấu vết.
  • Thai · dưỡng — mầm mới đã thành hình và đang được nuôi, chuẩn bị sang vòng sau.

Hai điều dễ hiểu sai. Thứ nhất, "tử" hay "tuyệt" không phải lời phán về số phận ai — đó là mô tả sức của một can ở một vị trí, cùng loại với việc nói một con số lớn hay nhỏ. Thứ hai, tên giai đoạn chỉ có nghĩa khi biết can nào đang bị chấm: chữ canh gặp chi dần là "tuyệt", nhưng chữ bính gặp chi dần lại là "trường sinh" — cùng một chi, hai kết quả trái ngược.

Gốc trường sinh của mười can

Mỗi can có một chi là chỗ nó "sinh ra", và từ đó mới đếm ra mười hai giai đoạn còn lại:

  • Giáp (甲) sinh tại hợi · Ất (乙) sinh tại ngọ
  • Bính (丙) và Mậu (戊) sinh tại dần · Đinh (丁) và Kỷ (己) sinh tại dậu
  • Canh (庚) sinh tại tỵ · Tân (辛) sinh tại tý
  • Nhâm (壬) sinh tại thân · Quý (癸) sinh tại mão

Luật đếm: can dương đếm thuận theo chiều chi, can âm đếm ngược. Vì thế Giáp đế vượng ở mão còn Ất đế vượng ở dần, và một can âm không bao giờ đạt đế vượng ở cùng chi với can dương cùng hành.

Bảng mười can × mười hai chi

Trường sinh
can (天干)týsửudầnmãothìntỵngọmùithândậutuấthợi
giápmộc dụcquan đớilâm quanđế vượngsuybệnhtửmộtuyệtthaidưỡngtrường sinh
ấtbệnhsuyđế vượnglâm quanquan đớimộc dụctrường sinhdưỡngthaituyệtmộtử
bínhthaidưỡngtrường sinhmộc dụcquan đớilâm quanđế vượngsuybệnhtửmộtuyệt
đinhtuyệtmộtửbệnhsuyđế vượnglâm quanquan đớimộc dụctrường sinhdưỡngthai
mậuthaidưỡngtrường sinhmộc dụcquan đớilâm quanđế vượngsuybệnhtửmộtuyệt
kỷtuyệtmộtửbệnhsuyđế vượnglâm quanquan đớimộc dụctrường sinhdưỡngthai
canhtửmộtuyệtthaidưỡngtrường sinhmộc dụcquan đớilâm quanđế vượngsuybệnh
tântrường sinhdưỡngthaituyệtmộtửbệnhsuyđế vượnglâm quanquan đớimộc dục
nhâmđế vượngsuybệnhtửmộtuyệtthaidưỡngtrường sinhmộc dụcquan đớilâm quan
quýlâm quanquan đớimộc dụctrường sinhdưỡngthaituyệtmộtửbệnhsuyđế vượng

Đọc bảng: bảng có mười dòng và mười ba cột — cột đầu là can, mười hai cột còn lại là mười hai chi theo thứ tự tý, sửu, dần… Mỗi dòng ứng với một can, và trong mỗi dòng mười hai tên giai đoạn xuất hiện đúng một lần, không thiếu tên nào, không lặp tên nào — đó là bất biến của bảng, đúng với mọi lần dựng. Bảng lấy can làm hàng, chi làm cột, nên nó trả lời câu "can này gặp chi kia thì đang ở giai đoạn nào"; muốn đi ngược lại — "giai đoạn đế vượng nằm ở những chi nào" — thì đọc dọc theo cột, mỗi cột cho biết cả mười can đứng ở đâu tại chi ấy. Cũng vì hàng là can, hai dòng cùng hành (ví dụ bính và đinh) không hề giống nhau: một dòng đọc xuôi, một dòng đọc ngược.

Dùng vòng này vào việc gì

Trong một lá số, trường sinh là một trong những thước đo vượng suy. Can ngày gặp chi tháng ở giai đoạn mạnh (trường sinh, quan đới, lâm quan, đế vượng) là có chỗ đứng theo mùa; rơi vào suy, bệnh, tử, mộ, tuyệt thì phải trông vào chỗ khác để gánh. Ba khái niệm hay đi cùng nhau — đắc lệnh (hợp mùa), đắc địa (được chi đỡ), đắc thế (được nhiều chữ trợ) — đều dùng bảng này làm một đầu vào, chứ không phải toàn bộ kết luận. Một can đứng ở "tuyệt" mà xung quanh toàn chữ sinh cho nó thì bức tranh vẫn khác hẳn một can "đế vượng" mà bị vây bởi chữ khắc.

Cần phân biệt với một phép trùng tên: phái tam hợp dùng cùng mười hai tên ấy cho long mạch và dòng nước (thập nhị trường sinh thủy pháp), nhưng gán cho hướng và sơn, không phải cho can của một lá số. Hai phép khác đối tượng, đừng lấy kết quả của phép này thay cho phép kia.

Tra cho lá số của chính mình

Muốn biết can ngày của mình đang đứng ở giai đoạn nào, mở trang lập lá số, nhập ngày giờ sinh rồi xem phần can chi và vượng suy — ở đó trường sinh được tính cùng chỗ với tàng can và thập thần, nên bạn thấy được nó nằm cạnh những gì đang nâng đỡ hoặc ghì can ấy xuống. Còn muốn tra nhanh một cặp can–chi bất kỳ thì dùng bảng trường sinh; bảng ở trang ấy cùng một nguồn với bảng trong bài này, nên hai chỗ không bao giờ nói khác nhau.

Chỗ các phái khác nhau

Bảng gốc mười can × mười hai chi là phần ít dị bản nhất trong bát tự — các sách dùng chung một bảng. Chỗ lệch nhau nằm ở cách dùng: có phái chỉ lấy trường sinh của can ngày tại chi tháng để nói đắc lệnh; có phái tính cho cả bốn trụ, kể cả các can ẩn trong tàng can của chi; có phái coi trường sinh là một thang điểm riêng rồi cộng trừ với các thang khác. Ba cách ấy cho ra những câu kết luận khác nhau trên cùng một lá số, nên khi đọc một bài luận giải, nên hỏi người viết đang dùng cách nào.

Riêng mốc đổi năm để lấy can năm — và do đó là mốc để chọn đúng can nào đang được chấm — thì lấy lập xuân (立春), không phải mùng một tháng Giêng âm lịch hay ngày 01/01 dương lịch; người sinh khoảng tháng 1 đến đầu tháng 2 dương lịch nên để ý chỗ này.

Giới hạn

Bảng trên là quy ước lịch pháp để đo sức của một chữ, không phải lời hứa về vận của một người: nó cho biết can nào đứng vững hơn can nào trong một lá số cụ thể, còn việc luận ra chuyện gì thì phải đặt nó cạnh toàn bộ lá số. Cách đối chiếu từng con số và nguồn cổ thư nằm ở trang tài liệu.

Trong cùng cụm

← Về mục lục