Kiến thứcGiới thiệu

Nhị thập bát tú là gì: 28 tú khi chọn ngày

Nhị thập bát tú (二十八宿) là 28 nhóm sao được gán cho từng ngày trong vòng 28 ngày; bài chỉ cách đọc bảng tú và cách dùng nó khi chọn ngày.

Nhị thập bát tú là gì: vòng hai mươi tám ngày

Nhị thập bát tú (二十八宿) là hai mươi tám nhóm sao mà lịch pháp cổ dùng để đánh dấu ngày: mỗi ngày trong vòng hai mươi tám ngày được gán cho một tú, và tú ấy quyết định ngày đó thuận hay kỵ với từng việc. Khác với vòng mười hai của trực ngày (建除), đây là vòng hai mươi tám — hai vòng chạy song song trên cùng một ngày và chỉ gặp lại nhau sau tám mươi tư ngày (bội chung nhỏ nhất của 12 và 28), nên hai ngày "trùng trực" vẫn có thể khác tú.

Hai mươi tám tú chia bốn phương, bảy tú một phương

Bốn nhóm bảy tú ứng với bốn phương và bốn con vật biểu tượng (四象):

  • Đông — Thanh Long (東方青龍): Giác · Cang · Đê · Phòng · Tâm · Vĩ · Cơ (角亢氐房心尾箕).
  • Bắc — Huyền Vũ (北方玄武): Đẩu · Ngưu · Nữ · Hư · Nguy · Thất · Bích (斗牛女虛危室壁).
  • Tây — Bạch Hổ (西方白虎): Khuê · Lâu · Vị · Mão · Tất · Tuy · Sâm (奎婁胃昴畢觜參).
  • Nam — Chu Tước (南方朱雀): Tỉnh · Quỷ · Liễu · Tinh · Trương · Dực · Chẩn (井鬼柳星張翼軫).

Mỗi tú còn có một tên đầy đủ gồm hành và cầm tinh (con vật nhỏ) — Giác Mộc Giao (角木蛟), Cang Kim Long (亢金龍), Phòng Nhật Thố (房日兔) — và một nhân vật cổ gắn với nó trong sách 玉匣記. Bảng đầy đủ những cột ấy nằm ở trang tra, không phải ở bài này.

Vòng tú không phải vòng sao trên trời

Điều dễ lẫn: hai mươi tám tú là tên chòm sao trong thiên văn cổ, nhưng khi dùng để chọn ngày thì người ta dùng vòng đếm hai mươi tám ngày, chạy liên tục không nghỉ, không liên quan tới việc hôm ấy có nhìn thấy chòm sao nào. Vì thế tài liệu thiên văn và tài liệu chọn ngày nói về hai thứ khác nhau dù dùng chung bộ tên: một bên nói vị trí sao, một bên nói ngày cát hay hung.

Bảng hai mươi tám tú

28 tú (二十八宿)
28 túLoại
giáccát
canghung
đêhung
phòngcát
tâmhung
vĩcát
cơcát
đẩucát
ngưuhung
nữhung
hưhung
nguyhung
thấtcát
bíchcát
khuêhung
lâucát
vịcát
mãohung
tấtcát
tuyhung
sâmcát
tỉnhcát
quỷhung
liễuhung
tinhhung
trươngcát
dựchung
chẩncát

Đọc bảng: hai mươi tám dòng, hai cột — tên tú (kèm chữ Hán để bạn đối chiếu với tài liệu gốc) và mức cát hay hung. Một bất biến đáng nhớ: số tú cát và số tú hung chia đôi đúng — mười bốn tú cát, mười bốn tú hung, không bên nào trội. Bảng này là bảng tĩnh: nghĩa cát hung của một tú không đổi theo ngày, nên không có dòng mốc thời gian dưới bảng. Muốn biết hôm nay là tú nào thì phải sang trang tra ngày, vì đó mới là chỗ vòng hai mươi tám ngày được tính.

Dùng vòng tú khi chọn ngày

Vòng tú là một lớp trong việc chấm một ngày, không phải cả câu trả lời:

  • Mỗi việc có danh sách tú riêng. Không có chuyện "tú cát thì việc gì cũng tốt": một tú cát cho

việc này có thể nằm trong danh sách kỵ của việc khác. Vì thế bảng chấm điểm ở trang chọn ngày phải hỏi bạn đang làm việc gì trước khi nói tú nào hợp.

  • Bảy tú kỵ riêng cho hai việc nặng. Sách 玉匣記 đánh dấu bảy tú — Giác · Cang · Khuê · Lâu ·

Quỷ · Ngưu · Tinh (角亢奎婁鬼牛星) — là kỵ cho việc dựng nóc nhà (上樑) và việc tang lễ (殯葬). Trang tra đánh dấu sẵn bảy dòng ấy để bạn thấy ngay.

  • Lớp khác vẫn tính. Điểm của một ngày còn cộng từ trực ngày, hoàng đạo hay hắc đạo, danh sách

việc nên – việc tránh (宜忌), bách kỵ (彭祖百忌) và phương vị thần. Tú chỉ là một trong số ấy.

Tra cho chính mình

  • Trang tra ngày — bảng hai mươi tám tú đầy đủ cột: số thứ tự, tên tú, hành,

tên đầy đủ Hán, cầm tinh, nhân vật cổ, tứ tượng, cát hung, và ca quyết 玉匣記 của từng tú. Trang này cũng có bảng mười hai trực ngày, nên bạn đối chiếu được hai vòng cạnh nhau. Nhập một mốc để xem mười hai ngày kế tiếp.

  • Trang chọn ngày — chọn việc, khoảng ngày, thêm ngày sinh nếu muốn đối chiếu tuổi; mỗi

ngày gợi ý đều kèm lý do cộng trừ điểm, trong đó có phần của tú.

  • Trang hôm nay — tú của ngày hôm nay, cạnh trực ngày và các lớp khác.

Dị bản giữa các phái

  • Ca quyết và bảng cát hung. Nghĩa cát hung của một tú cho một việc cụ thể không giống nhau giữa

các sách; 玉匣記 là nếp phổ biến nhưng không phải nếp duy nhất. Vì vậy "tú X kỵ việc Y" là quy ước, không phải hằng số vật lý.

  • Mốc neo của vòng. Vòng hai mươi tám ngày cần một mốc khởi; nguồn khác nhau có thể lệch nhau ở

ranh giới, nên một số ngày sát mốc có thể ra hai tú khác nhau giữa hai nơi.

  • Mức dùng. Có nơi cộng cả lớp tú khi chọn ngày, có nơi chỉ giữ trực ngày và 宜忌 rồi bỏ tú.

Giới hạn

Nhị thập bát tú là một hệ đếm ngày của lịch pháp cổ: nó cho biết ngày ấy rơi vào tú nào và nếp cũ đọc tú ấy thế nào, không phải một lời hứa về kết quả công việc. Bài này dạy cách đọc bảng và cách tra cho chính bạn, không phán cho một cá nhân cụ thể; nguồn và cách đối chiếu từng lớp nằm ở trang tài liệu.

Trong cùng cụm

← Về mục lục