Bảng traTra cứu · bảng

Bảng tra

Bảng thuần tra cứu, dựng từ chính dữ liệu và cách tính dùng cho lá số — không chép tay, nên tra ở đây và số trên lá số luôn khớp.

Giờ trong một ngày (12 時辰)

6/12 giờ (時辰) cát
#Giờ (時辰)Giờ tườngThần cai giờ (天神)Hán-ViệtHoàng hắc đạo (黃黑道)Mức
1子 Tý23:00–00:59天刑thiên hìnhhắc đạohung
2丑 Sửu01:00–02:59朱雀chu tướchắc đạohung
3寅 Dần03:00–04:59金匱kim quỹhoàng đạocát
4卯 Mão05:00–06:59天德thiên đứchoàng đạocát
5辰 Thìn07:00–08:59白虎bạch hổhắc đạohung
6巳 Tỵ09:00–10:59玉堂ngọc đườnghoàng đạocát
7午 Ngọ11:00–12:59天牢thiên laohắc đạohung
8未 Mùi13:00–14:59玄武huyền vũhắc đạohung
9申 Thân15:00–16:59司命tư mệnhhoàng đạocát
10酉 Dậu17:00–18:59勾陳câu trầnhắc đạohung
11戌 Tuất19:00–20:59青龍thanh longhoàng đạocát
12亥 Hợi21:00–22:59明堂minh đườnghoàng đạocát

Mốc chi ngày: Mùi (未) [chính xác] — 12/10/2026. Cơ sở: Xoay vòng 12 thần theo chi giờ tý và chi ngày mùi (mốc chính xác)

Bảng này lấy nửa 00:00–00:59 của giờ Tý (時辰 子). Nửa 23:00–23:59 đã tính sang chi ngày hôm sau (mốc chính xác), nên thần cai giờ khác.

Nên tránh theo từng giờ (時宜忌)

bảng gốc 720 mục

Bộ nên/tránh (宜/忌) riêng của từng giờ (時辰), khác bộ của cả ngày. Bảng gốc chỉ có 720 mục (60 ngày × 12 chi giờ) vì can giờ suy từ can ngày qua ngũ thử độn (五鼠遁) — nên khoá tra là cặp (ngày mốc, can chi giờ), không phải 3600.

Giờ (時辰)Khoảng giờTrụ giờNên (宜)Tránh (忌)
子 Tý23:00–00:59甲子 Giáp Týcầu phúc (祈福), cầu tự (求嗣), xuất hành (出行), cầu tài (求財), cưới gả (嫁娶), an táng (安葬)nhậm chức (赴任), kiện tụng (詞訟)
丑 Sửu01:00–02:59乙丑 Ất Sửu—mọi việc đều không nên (諸事不宜)
寅 Dần03:00–04:59丙寅 Bính Dầncầu phúc (祈福), cầu tự (求嗣), đính hôn (訂婚), cưới gả (嫁娶), xuất hành (出行), cầu tài (求財), mở hàng (開市), mua bán (交易), kê giường (安床), nhậm chức (赴任)lên nóc (上梁), lợp nhà (蓋屋), nhập quan (入殮)
卯 Mão05:00–06:59丁卯 Đinh Mãocầu phúc (祈福), cầu tự (求嗣), đính hôn (訂婚), cưới gả (嫁娶), xuất hành (出行), cầu tài (求財), mở hàng (開市), mua bán (交易), kê giường (安床), sửa xây (修造), vào nhà mới (入宅), an táng (安葬), cúng tế (祭祀)—
辰 Thìn07:00–08:59戊辰 Mậu Thìnđính hôn (訂婚), cưới gả (嫁娶), sửa xây (修造), vào nhà mới (入宅), mở hàng (開市), mua bán (交易), an táng (安葬)cầu phúc (祈福), cầu tự (求嗣)
巳 Tỵ09:00–10:59己巳 Kỷ Tỵcầu tự (求嗣), cưới gả (嫁娶), dời nhà (移徙), vào nhà mới (入宅), mở hàng (開市), mua bán (交易), nhậm chức (赴任), xuất hành (出行), yết kiến người sang (見貴), cầu tài (求財)khai quang (開光), sửa xây (修造), an táng (安葬)
午 Ngọ11:00–12:59庚午 Canh Ngọcầu tự (求嗣), xuất hành (出行), cầu tài (求財), cưới gả (嫁娶), an táng (安葬)cúng tế (祭祀), cầu phúc (祈福), chay đàn (齋醮), tạ ơn thần (酬神), sửa xây (修造), động thổ (動土)
未 Mùi13:00–14:59辛未 Tân Mùicúng tế (祭祀), cầu phúc (祈福), tạ ơn thần (酬神), đính hôn (訂婚), cưới gả (嫁娶), cầu tài (求財), vào nhà mới (入宅), an táng (安葬), yết kiến người sang (見貴)đóng thuyền (造船), đi thuyền (乘船), nhậm chức (赴任), xuất hành (出行), sửa xây (修造), động thổ (動土)
申 Thân15:00–16:59壬申 Nhâm Thânđắp bếp (作灶), tạ ơn thần (酬神), sửa xây (修造), yết kiến người sang (見貴), cầu tài (求財), cưới gả (嫁娶), thêm người vào nhà (進人口), dời nhà (移徙), an táng (安葬)cúng tế (祭祀), cầu phúc (祈福), chay đàn (齋醮), khai quang (開光), nhậm chức (赴任), xuất hành (出行)
酉 Dậu17:00–18:59癸酉 Quý Dậucầu tự (求嗣), cưới gả (嫁娶), dời nhà (移徙), vào nhà mới (入宅), mở hàng (開市), mua bán (交易), an táng (安葬)nhậm chức (赴任), xuất hành (出行), sửa xây (修造), cúng tế (祭祀), cầu phúc (祈福), chay đàn (齋醮), tạ ơn thần (酬神)
戌 Tuất19:00–20:59甲戌 Giáp Tuấtcầu phúc (祈福), đính hôn (訂婚), cưới gả (嫁娶), kê giường (安床), dời nhà (移徙), vào nhà mới (入宅), sửa xây (修造), an táng (安葬), cúng tế (祭祀)nhậm chức (赴任), xuất hành (出行)
亥 Hợi21:00–22:59乙亥 Ất Hợicầu phúc (祈福), cầu tự (求嗣), đính hôn (訂婚), cưới gả (嫁娶), cầu tài (求財), mở hàng (開市), mua bán (交易), kê giường (安床), sửa xây (修造), lợp nhà (蓋屋), dời nhà (移徙), đắp bếp (作灶)nhậm chức (赴任), xuất hành (出行)

Mốc chi ngày: Kỷ Mùi (己未) [chính xác] — 12/10/2026. Cơ sở: Nghi kỵ theo giờ, tra theo trụ ngày kỷ, mùi và trụ giờ giáp, tý (mốc chính xác)

Mười hai thần cai giờ (12 值時天神)

6 hoàng đạo · 6 hắc đạo

Đúng 12 tên này cũng dùng cho cấp ngày — cùng bảng, khác trục tra: cấp ngày tra theo chi tháng, cấp giờ tra theo chi ngày.

#Thần cai giờ (天神)Hán-ViệtHoàng hắc đạo (黃黑道)Mức
1青龍thanh longhoàng đạocát
2明堂minh đườnghoàng đạocát
3金匱kim quỹhoàng đạocát
4天德thiên đứchoàng đạocát
5玉堂ngọc đườnghoàng đạocát
6司命tư mệnhhoàng đạocát
7天刑thiên hìnhhắc đạohung
8朱雀chu tướchắc đạohung
9白虎bạch hổhắc đạohung
10天牢thiên laohắc đạohung
11玄武huyền vũhắc đạohung
12勾陳câu trầnhắc đạohung

Bảng tra: chi ngày × chi giờ → thần cai giờ (12 × 12)

12 × 12

Theo đúng cách phần mềm tính: hàng = chi ngày (mốc tra), cột = chi giờ. Mỗi ô là thần cai giờ tương ứng.

Chi ngày ↓ / Chi giờ →子丑寅卯辰巳午未申酉戌亥
子 tý金匱天德白虎玉堂天牢玄武司命勾陳青龍明堂天刑朱雀
丑 sửu天刑朱雀金匱天德白虎玉堂天牢玄武司命勾陳青龍明堂
寅 dần青龍明堂天刑朱雀金匱天德白虎玉堂天牢玄武司命勾陳
卯 mão司命勾陳青龍明堂天刑朱雀金匱天德白虎玉堂天牢玄武
辰 thìn天牢玄武司命勾陳青龍明堂天刑朱雀金匱天德白虎玉堂
巳 tỵ白虎玉堂天牢玄武司命勾陳青龍明堂天刑朱雀金匱天德
午 ngọ金匱天德白虎玉堂天牢玄武司命勾陳青龍明堂天刑朱雀
未 mùi天刑朱雀金匱天德白虎玉堂天牢玄武司命勾陳青龍明堂
申 thân青龍明堂天刑朱雀金匱天德白虎玉堂天牢玄武司命勾陳
酉 dậu司命勾陳青龍明堂天刑朱雀金匱天德白虎玉堂天牢玄武
戌 tuất天牢玄武司命勾陳青龍明堂天刑朱雀金匱天德白虎玉堂
亥 hợi白虎玉堂天牢玄武司命勾陳青龍明堂天刑朱雀金匱天德

Cần bảng khác? Xem phần mềm đang có dữ liệu gì hoặc mở một lá số để tra trong ngữ cảnh cụ thể.