Bảng traTra cứu · bảng

Bảng tra

Bảng thuần tra cứu, dựng từ chính dữ liệu và cách tính dùng cho lá số — không chép tay, nên tra ở đây và số trên lá số luôn khớp.

Tiết khí (節氣) — 2026

mốc ở giờ Bắc Kinh (UTC+8)

Phần mềm trả cửa sổ 3 năm (năm trước · năm này · năm sau) để tra được mốc biên; bảng dưới đã lọc lại đúng năm 2026.

Tiết (節) mở đầu một tháng trụ — trụ tháng đổi ngay tại mốc tiết, không phải mùng 1 âm lịch. Khí (氣) là trung điểm. Bảng này là nguồn để tính trụ tháng và trụ năm (qua lập xuân).

#Tiết khíHán-ViệtLoạiThời điểm
1小寒tiểu hàntiết (節)2026-01-05 16:23 (UTC+8)
2大寒đại hànkhí (氣)2026-01-20 09:44 (UTC+8)
3立春lập xuântiết (節)2026-02-04 04:02 (UTC+8)
4雨水vũ thủykhí (氣)2026-02-18 23:51 (UTC+8)
5驚蟄kinh trậptiết (節)2026-03-05 21:59 (UTC+8)
6春分xuân phânkhí (氣)2026-03-20 22:45 (UTC+8)
7清明thanh minhtiết (節)2026-04-05 02:40 (UTC+8)
8穀雨cốc vũkhí (氣)2026-04-20 09:39 (UTC+8)
9立夏lập hạtiết (節)2026-05-05 19:48 (UTC+8)
10小滿tiểu mãnkhí (氣)2026-05-21 08:36 (UTC+8)
11芒種mang chủngtiết (節)2026-06-05 23:48 (UTC+8)
12夏至hạ chíkhí (氣)2026-06-21 16:24 (UTC+8)
13小暑tiểu thửtiết (節)2026-07-07 09:56 (UTC+8)
14大暑đại thửkhí (氣)2026-07-23 03:13 (UTC+8)
15立秋lập thutiết (節)2026-08-07 19:42 (UTC+8)
16處暑xử thửkhí (氣)2026-08-23 10:18 (UTC+8)
17白露bạch lộtiết (節)2026-09-07 22:41 (UTC+8)
18秋分thu phânkhí (氣)2026-09-23 08:05 (UTC+8)
19寒露hàn lộtiết (節)2026-10-08 14:29 (UTC+8)
20霜降sương giángkhí (氣)2026-10-23 17:37 (UTC+8)
21立冬lập đôngtiết (節)2026-11-07 17:52 (UTC+8)
22小雪tiểu tuyếtkhí (氣)2026-11-22 15:23 (UTC+8)
23大雪đại tuyếttiết (節)2026-12-07 10:52 (UTC+8)
24冬至đông chíkhí (氣)2026-12-22 04:50 (UTC+8)

12 tiết · 12 khí — tổng 24 mốc trong năm.

Cần bảng khác? Xem phần mềm đang có dữ liệu gì hoặc mở một lá số để tra trong ngữ cảnh cụ thể.